FC OSS
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

FC OSS vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-1 Emmen tại Eerste Divisie, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 1, Emmen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
WWLWL Emmen
  1. 45'+1 Enrico Hernández
  2. HT0-0
  3. 46' G. Korte E. Hernández
  4. 46' K. Doumtsios D. Ladan
  5. 46' Rui Mendes B. Scholte
  6. 65' J. Zimmerman A. Allemeersch
  7. 65' M. Kieftenbeld J. Konings
  8. 65' A. El Messaoudi L. Bernadou
  9. 67' 0-1 A. El Messaoudi · P. Parzyszek
  10. 76' Konstantinos Doumtsios
  11. 76' R. Schouten P. Brouwer
  12. 79' Julius Dirksen
  13. 84' F. Shahaj T. van Leeuwen
  14. 84' J. Mulder X. Lambrix
  15. 89' C. Landu P. Parzyszek
  16. FT0-1

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 7.3
  2. 3C. Mac-Intosch 6.7
  3. 17R. van Eijma 6.9
  4. 4X. Lambrix ▼ 84' 7.3
  5. 2I. Pata 7.0
  6. 8T. van Leeuwen ▼ 84' 6.3
  7. 14G. Damen 7.9
  8. 7A. Rehmi 7.3
  9. 22E. Hernández ▼ 46' 6.6
  10. 39A. Allemeersch ▼ 65' 7.2
  11. 87D. Ladan ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 10G. Korte ▲ 46' 7.0
  2. 9K. Doumtsios ▲ 46' 7.2
  3. 75J. Zimmerman ▲ 65' 6.3
  4. 29F. Shahaj ▲ 84' 6.3
  5. 27J. Mulder ▲ 84' 6.3
  6. 24V. Pavlidis
  7. 6J. Eijgenraam
  8. 30M. Schouten
  9. 23T. Cox
  10. 16L. van Meurs
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 8.3
  2. 21P. Brouwer ▼ 76' 6.7
  3. 13M. Heylen 7.5
  4. 24J. Dirksen 7.5
  5. 3J. Hardeveld 7.7
  6. 20J. Vlak 7.3
  7. 8L. Bernadou ▼ 65' 7.3
  8. 29J. Konings ▼ 65' 6.5
  9. 19B. Scholte ▼ 46' 7.3
  10. 10D. Ubbink 7.3
  11. 9P. Parzyszek ▼ 89' 7.7

Dự bị 11

  1. 7Rui Mendes ▲ 46' 6.2
  2. 6M. Kieftenbeld ▲ 65' 6.6
  3. 23A. El Messaoudi ▲ 65' 7.3
  4. 2R. Schouten ▲ 76' 7.0
  5. 11C. Landu ▲ 89'
  6. 1E. Oelschlägel
  7. 18L. Burnet
  8. 14D. Vos
  9. 16K. van Dorp
  10. 25J. Smeets
  11. 27G. Younan

Thống kê

029
510
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm13
7Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
9Phạt góc5
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
449Chuyền bóng468
347Chuyền chính xác357
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu51
56Ghi được71
70Thủng lưới86
1.22Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu