Emmen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC OSS

Emmen vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Emmen 3-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 6, hòa 1, FC OSS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
R. Hensgens
Phong độ
WWLWL Emmen
LLWLL FC OSS
  1. 25' Kay Tejan
  2. 45' J. Vlak 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' 1-1 J. Margaritha · L. Kaak
  5. 66' R. Kharchouch · J. Hardeveld 2-1
  6. 72' M. Lieder R. Kharchouch
  7. 72' A. Luzayadio M. Araujo
  8. 77' Y. Leliendal N. Fleuren
  9. 80' Rui Mendes P. van Ooijen
  10. 80' A. Toufiqui O. Romeny
  11. 84' O. El Azzouzi · A. Toufiqui 3-1
  12. 85' R. Margaret L. Kaak
  13. 90' Jearl Margaritha
  14. FT3-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 6.6
  2. 4J. Veldmate 7.3
  3. 5M. Araujo ▼ 72' 7.0
  4. 13K. Veendorp 7.3
  5. 3J. Hardeveld 7.7
  6. 10P. van Ooijen ▼ 80' 7.0
  7. 11J. Assehnoun 6.2
  8. 34O. El Azzouzi 7.9
  9. 20J. Vlak 7.2
  10. 14R. Kharchouch ▼ 72' 7.2
  11. 77O. Romeny ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 30M. Lieder ▲ 72' 6.6
  2. 29A. Luzayadio ▲ 72' 6.6
  3. 7Rui Mendes ▲ 80' 6.3
  4. 27A. Toufiqui ▲ 80' 7.3
  5. 2M. Apau
  6. 6L. Miguel
  7. 23K. Slor
  8. 16W. Sibon
  9. 26I. Groothuizen
  10. 8L. Bernadou
  11. 22J. van Kaam
  12. 19B. Scholte
FC OSS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Peeters
  1. 1N. Alblas 6.2
  2. 22N. Fleuren ▼ 77' 6.3
  3. 15L. Piqué 7.3
  4. 8R. van den Herik 6.9
  5. 4J. Lammers 6.9
  6. 2I. Pata 7.0
  7. 6L. Kaak ▼ 85' 7.5
  8. 10J. Mathieu 6.6
  9. 31J. Sanches 6.3
  10. 9K. Tejan 6.3
  11. 7J. Margaritha 6.6

Dự bị 10

  1. 32Y. Leliendal ▲ 77' 6.3
  2. 23R. Margaret ▲ 85' 6.7
  3. 16L. van Meurs
  4. 11S. Buyl
  5. 21G. Damen
  6. 14D. Guezen
  7. 24M. Gootjes
  8. 39K. Leidsman
  9. 17R. van Eijma
  10. 29F. Nsingi

Thống kê

006
320
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
663Chuyền bóng320
566Chuyền chính xác222
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu43
84Ghi được55
28Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu