Emmen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC OSS

Emmen vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 6, hòa 1, FC OSS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
LLWLL FC OSS
  1. 22' 0-1 A. Stensrud · J. Zimmerman
  2. 39' Jonathan Mulder
  3. 45'+2 Joshua Eijgenraam
  4. HT0-1
  5. 46' B. van Hoeven D. Ubbink
  6. 46' J. Smeets M. Kieftenbeld
  7. 46' F. Hammouti R. Schouten
  8. 55' Ben Scholte
  9. 63' I. Pata K. Loukili
  10. 63' G. Korte A. Stensrud
  11. 63' S. Zitman J. Eijgenraam
  12. 72' K. Doumtsios J. Zimmerman
  13. 75' M. Pouwels V. Besuijen
  14. 82' P. Parzyszek D. Vos
  15. 83' C. Mac-Intosch A. Allemeersch
  16. 88' Giovanni Korte
  17. FT0-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 1E. Oelschlägel 7.3
  2. 2R. Schouten ▼ 46' 6.7
  3. 4M. te Wierik 7.7
  4. 14D. Vos ▼ 82' 7.5
  5. 24J. Dirksen 7.2
  6. 6M. Kieftenbeld ▼ 46' 6.9
  7. 8L. Bernadou 7.3
  8. 10D. Ubbink ▼ 46' 7.0
  9. 19B. Scholte 5.9
  10. 7V. Besuijen ▼ 75' 6.0
  11. 29J. Konings 6.9

Dự bị 12

  1. 17B. van Hoeven ▲ 46' 7.0
  2. 25J. Smeets ▲ 46' 7.2
  3. 23F. Hammouti ▲ 46' 7.0
  4. 28M. Pouwels ▲ 75' 6.6
  5. 9P. Parzyszek ▲ 82' 6.3
  6. 12D. Buffonge
  7. 13M. Heylen
  8. 16K. van Dorp
  9. 21P. Brouwer
  10. 22J. Hoekstra
  11. 3J. Hardeveld
  12. 34G. Bolk
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 7.6
  2. 5G. Troupée 7.3
  3. 4X. Lambrix 7.5
  4. 15L. Nieuwpoort 7.0
  5. 27J. Mulder 7.9
  6. 6J. Eijgenraam ▼ 63' 6.9
  7. 14G. Damen 6.9
  8. 39A. Allemeersch ▼ 83' 7.7
  9. 7K. Loukili ▼ 63' 7.0
  10. 75J. Zimmerman ▼ 72' 7.0
  11. 11A. Stensrud ▼ 63' 7.3

Dự bị 11

  1. 2I. Pata ▲ 63' 6.6
  2. 10G. Korte ▲ 63' 6.9
  3. 31S. Zitman ▲ 63' 6.6
  4. 9K. Doumtsios ▲ 72' 6.5
  5. 3C. Mac-Intosch ▲ 83' 6.6
  6. 21T. Cox
  7. 8T. van Leeuwen
  8. 87D. Ladan
  9. 30M. Schouten
  10. 16M. van Herk
  11. 20M. van Peer

Thống kê

106
730
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm14
4Trúng đích5
10Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
576Chuyền bóng295
473Chuyền chính xác191
82%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu46
71Ghi được56
86Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu