Emmen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC OSS

Emmen vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 6, hòa 1, FC OSS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
LLWLL FC OSS
  1. 23' D. Nunumete · T. Rhein 1-0
  2. 32' T. Cox G. Troupée
  3. 39' Julian Kuijpers
  4. 40' Joshua Zimmerman
  5. 41' Jalen Hawkins
  6. 45' Thomas Cox
  7. HT1-0
  8. 47' Tom van der Werff
  9. 61' F. Quispel A. Sadiku
  10. 61' R. Schouten F. Hammouti
  11. 61' T. Geypens J. Hawkins
  12. 64' J. Mulder J. Kuijpers
  13. 64' S. Zitman T. van der Werff
  14. 64' M. Hinoke M. Remans
  15. 65' Joshua Zimmerman
  16. 65' Joshua Zimmerman
  17. 73' M. Martin J. Kade
  18. 83' A. Stensrud T. Cox
  19. 85' K. Nsona11m 2-0
  20. 86' D. Vos T. Rhein
  21. FT2-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Peter
  1. 38L. Unbehaun 6.9
  2. 23F. Hammouti ▼ 61' 6.9
  3. 4M. te Wierik 7.3
  4. 6P. Mulder 8.3
  5. 21D. Nunumete 7.9
  6. 7T. Rhein ▼ 86' 7.9
  7. 26F. Wagner 7.6
  8. 10J. Hawkins ▼ 61' 6.2
  9. 20J. Kade ▼ 73' 6.6
  10. 24K. Nsona 7.2
  11. 19A. Sadiku ▼ 61' 6.5

Dự bị 11

  1. 12F. Quispel ▲ 61' 6.3
  2. 27R. Schouten ▲ 61' 6.9
  3. 5T. Geypens ▲ 61' 6.3
  4. 22M. Martin ▲ 73' 7.2
  5. 3D. Vos ▲ 86' 6.6
  6. 2J. Soares
  7. 18F. Evina
  8. 1J. Hoekstra
  9. 28R. Jalving
  10. 9A. Rogulj
  11. 34G. Bolk
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 7.2
  2. 20G. Troupée ▼ 32' 6.2
  3. 2L. Miguel 6.7
  4. 4X. Lambrix 6.2
  5. 26J. Kuijpers ▼ 64' 6.2
  6. 39A. Allemeersch 6.9
  7. 8M. Esajas 6.6
  8. 14T. van der Werff ▼ 64' 6.9
  9. 10G. Korte 6.5
  10. 75J. Zimmerman 5.3
  11. 11M. Remans ▼ 64' 6.3

Dự bị 11

  1. 21T. Cox ▲ 32' 6.9
  2. 27J. Mulder ▲ 64' 6.2
  3. 31S. Zitman ▲ 64' 6.5
  4. 17M. Hinoke ▲ 64' 6.7
  5. 9A. Stensrud ▲ 83' 6.7
  6. 18M. Toure
  7. 5J. Van Bost
  8. 3C. Mac-Intosch
  9. 29T. Niekel
  10. 13M. Spenkelink
  11. 16M. van Herk

Thống kê

018
051
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm1
6Trúng đích1
5Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
8Phạt góc0
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
496Chuyền bóng296
415Chuyền chính xác203
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu41
69Ghi được35
62Thủng lưới70
1.53Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu