FC OSS vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-0 Cambuur tại Eerste Divisie, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 2, Cambuur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Phong độ
- LLWLL FC OSS
- LLLDW Cambuur
- 26' Jonathan Mulder
- 33' ▲ J. Kuijpers ▼ J. Mulder
- HT0-0
- 46' ▲ R. Balk ▼ B. Pauwels
- 46' ▲ M. Kieftenbeld ▼ N. Souren
- 62' ▲ T. Wildeboer ▼ A. Stensrud
- 62' ▲ J. Zimmerman ▼ M. Remans
- 62' ▲ M. Nartey ▼ M. de Leeuw
- 65' G. Korte · T. Wildeboer 1-0
- 76' ▲ T. Rölke ▼ F. de Jong
- 79' ▲ T. van der Werff ▼ A. Allemeersch
- 79' ▲ L. Miguel ▼ G. Korte
- 81' ▲ T. Mercera ▼ Arnau Casas
- 90'+2 Matthias Nartey
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Havekotte 7.6
- 20G. Troupée 6.9
- 5J. Van Bost 7.3
- 4X. Lambrix 7.3
- 27J. Mulder ▼ 33' 6.5
- 7K. Loukili 6.9
- 6M. van Rooijen 7.2
- 39A. Allemeersch ▼ 79' 6.7
- 10G. Korte ⚽ ▼ 79' 7.6
- 9A. Stensrud ▼ 62' 6.5
- 11M. Remans ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 26J. Kuijpers ▲ 33' 6.3
- 19T. Wildeboer ▲ 62' 6.9
- 75J. Zimmerman ▲ 62' 6.9
- 14T. van der Werff ▲ 79' 6.7
- 2L. Miguel ▲ 79' 7.0
- 8M. Esajas
- 3C. Mac-Intosch
- 21T. Cox
- 30M. Overmars
- 31S. Zitman
- 16M. van Herk
- 29T. Niekel
- 1T. Jansen 6.9
- 15S. Ottesen 7.3
- 6J. van Mullem 7.2
- 14Arnau Casas ▼ 81' 6.9
- 5T. Poll 7.0
- 19M. de Leeuw ▼ 62' 7.0
- 28N. Souren ▼ 46' 7.0
- 10F. de Jong ▼ 76' 6.7
- 11S. van der Water 8.3
- 9M. Smit 6.7
- 29B. Pauwels ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 7R. Balk ▲ 46' 7.3
- 8M. Kieftenbeld ▲ 46' 7.3
- 17M. Nartey ▲ 62' 6.3
- 18T. Rölke ▲ 76' 7.3
- 26T. Mercera ▲ 81' 6.7
- 3F. Smand
- 22D. Reiziger
- 23B. Minnema
- 25B. Marsman
- 4L. Bergsma
- 27W. Kooistra
Thống kê
01⚑10
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm22
4Trúng đích4
7Chệch đích13
9Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
10Phạt góc2
2Việt vị4
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
327Chuyền bóng445
228Chuyền chính xác348
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu49
35Ghi được91
70Thủng lưới58
0.85Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai42