FC OSS
1 : 8
FT · Hiệp một 1:3
·
Cambuur

FC OSS vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-8 Cambuur tại Eerste Divisie, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 2, Cambuur thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
LLLDW Cambuur
  1. 3' 0-1 R. Uldriķis · M. Smit
  2. 18' R. van Eijma11m 1-1
  3. 30' Amine Rehmi
  4. 33' 1-2 M. Smit · W. Kooistra
  5. 41' 1-3 G. Caschili · M. Breij
  6. HT1-3
  7. 46' 1-4 D. van Kaam · M. Tol
  8. 57' E. Hernández G. Troupée
  9. 59' 1-5 W. Kooistra
  10. 62' M. van Peer J. Zimmerman
  11. 62' J. Kuijpers T. van Leeuwen
  12. 62' F. Shahaj K. Doumtsios
  13. 62' F. Smand M. Tol
  14. 62' Y. El Hilali W. Kooistra
  15. 64' 1-6 F. de Jong
  16. 69' Enrico Hernández
  17. 73' T. Poll S. Sylla
  18. 73' J. van Mullem F. de Jong
  19. 75' 1-7 F. Smand · G. Caschili
  20. 80' J. van der Meer G. Caschili
  21. 89' 1-8 J. van Mullem · M. Smit
  22. FT1-8

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 5.3
  2. 5G. Troupée ▼ 57' 6.2
  3. 3C. Mac-Intosch 5.3
  4. 17R. van Eijma 5.9
  5. 2I. Pata 5.6
  6. 4X. Lambrix 5.2
  7. 7A. Rehmi 5.9
  8. 8T. van Leeuwen ▼ 62' 6.0
  9. 39A. Allemeersch 6.3
  10. 75J. Zimmerman ▼ 62' 5.9
  11. 9K. Doumtsios ▼ 62' 6.5

Dự bị 7

  1. 22E. Hernández ▲ 57' 6.3
  2. 20M. van Peer ▲ 62' 6.5
  3. 26J. Kuijpers ▲ 62' 6.0
  4. 29F. Shahaj ▲ 62' 6.5
  5. 16L. van Meurs
  6. 30M. Schouten
  7. 31S. Zitman
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1Y. van Osch 7.0
  2. 2G. Caschili ▼ 80' 9.0
  3. 15M. Tol ▼ 62' 6.9
  4. 4L. Bergsma 6.9
  5. 27S. Sylla ▼ 73' 6.6
  6. 14M. Breij 7.2
  7. 8D. van Kaam 7.3
  8. 10F. de Jong ▼ 73' 7.7
  9. 49W. Kooistra ▼ 62' 8.3
  10. 9R. Uldriķis 7.2
  11. 19M. Smit ⇢2 9.3

Dự bị 11

  1. 3F. Smand ▲ 62' 7.3
  2. 12Y. El Hilali ▲ 62' 6.2
  3. 5T. Poll ▲ 73' 6.7
  4. 6J. van Mullem ▲ 73' 7.5
  5. 22J. van der Meer ▲ 80' 6.6
  6. 23B. Minnema
  7. 16D. Reiziger
  8. 35M. Veldman
  9. 21M. de Koe
  10. 36M. Schaapman
  11. 51I. Henstra

Thống kê

110
400
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm19
2Trúng đích12
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn2
0Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
300Chuyền bóng469
207Chuyền chính xác394
69%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu47
56Ghi được97
70Thủng lưới84
1.22Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu