VVV Venlo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

VVV Venlo vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, FC OSS thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 32
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
LLLWL FC OSS
  1. 45' Elias Sierra
  2. HT0-0
  3. 46' M. Odriss R. Sedláček
  4. 46' K. Loukili I. Pata
  5. 46' D. Ladan G. Korte
  6. 65' M. Robberechts M. Kaastrup
  7. 66' E. Sierra · M. Robberechts 1-0
  8. 69' Lars Nieuwpoort
  9. 70' Sven Zitman
  10. 72' K. Doumtsios G. Damen
  11. 72' A. Stensrud J. Zimmerman
  12. 77' J. Eijgenraam S. Zitman
  13. 78' Delano Ladan
  14. 86' M. Berden L. Smans
  15. 87' Mohammed Odriss
  16. 87' P. Doesburg T. Verheijen
  17. 89' P. Doesburg · E. Sierra 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruys
  1. 23D. van Crooij 6.9
  2. 21M. Rutten 7.3
  3. 4R. Ketting 7.9
  4. 3R. Janssen 6.9
  5. 5S. Janssen 7.5
  6. 8E. Sierra 8.7
  7. 14L. Smans ▼ 86' 7.2
  8. 13R. Sedláček ▼ 46' 6.6
  9. 44M. Kaastrup ▼ 65' 6.6
  10. 9M. Kosidis 6.7
  11. 11T. Verheijen ▼ 87' 7.3

Dự bị 12

  1. 24M. Odriss ▲ 46' 7.0
  2. 7M. Robberechts ▲ 65' 6.9
  3. 17M. Berden ▲ 86' 6.3
  4. 18P. Doesburg ▲ 87' 7.5
  5. 30J. Craenmehr
  6. 16R. Klaasen
  7. 19S. Dirks
  8. 2R. Lathouwers
  9. 12J. Kluskens
  10. 15S. Henderikx
  11. 1J. de Boer
  12. 37D. van Zutphen
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 7.2
  2. 5G. Troupée 6.3
  3. 17R. van Eijma 6.5
  4. 15L. Nieuwpoort 6.7
  5. 4X. Lambrix 6.7
  6. 31S. Zitman ▼ 77' 6.2
  7. 2I. Pata ▼ 46' 6.6
  8. 75J. Zimmerman ▼ 72' 6.2
  9. 14G. Damen ▼ 72' 6.6
  10. 10G. Korte ▼ 46' 6.7
  11. 39A. Allemeersch 6.6

Dự bị 12

  1. 7K. Loukili ▲ 46' 6.9
  2. 87D. Ladan ▲ 46' 6.6
  3. 9K. Doumtsios ▲ 72' 6.7
  4. 11A. Stensrud ▲ 72' 6.3
  5. 6J. Eijgenraam ▲ 77' 6.3
  6. 16M. van Herk
  7. 30M. Schouten
  8. 20M. van Peer
  9. 27J. Mulder
  10. 8T. van Leeuwen
  11. 3C. Mac-Intosch
  12. 21T. Cox

Thống kê

028
330
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
510Chuyền bóng267
429Chuyền chính xác186
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu46
59Ghi được56
75Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu