FC OSS
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VVV Venlo

FC OSS vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Trọng tài
L. Timmer
Phong độ
LLLWL FC OSS
LWWWL VVV Venlo
  1. 20' Richard Sedláček
  2. 21' J. Mathieu11m 1-0
  3. 40' Toshio Lake
  4. 41' 1-1 T. Verheijen
  5. HT1-1
  6. 49' Roshon van Eijma
  7. 59' Lorenzo Pique
  8. 68' Trevor David
  9. 71' K. Leidsman T. Lake
  10. 71' J. Sanches J. van der Sluijs
  11. 73' Ö. Yaşar Y. Roemer
  12. 75' J. Margaritha D. Ladan
  13. 78' C. Johansson T. Verheijen
  14. 84' Joshua Sanches
  15. 87' M. van Rooijen K. de Boer
  16. 90'+3 1-2 N. Venema · S. Braken
  17. FT1-2

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Aelbrecht
  1. 30T. Jansen 6.9
  2. 13T. David 6.9
  3. 15L. Piqué 6.3
  4. 4R. van Eijma 6.6
  5. 12D. van der Sluys 6.9
  6. 10J. Mathieu 8.0
  7. 19R. Dekker 6.6
  8. 8R. van den Herik 6.9
  9. 20J. van der Sluijs ▼ 71' 6.9
  10. 11T. Lake ▼ 71' 6.7
  11. 9D. Ladan ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 39K. Leidsman ▲ 71' 6.7
  2. 31J. Sanches ▲ 71' 6.3
  3. 7J. Margaritha ▲ 75' 6.7
  4. 16L. van Meurs
  5. 1N. Alblas
  6. 14R. Musaba
  7. 5N. Abdat
  8. 6A. Allemeersch
  9. 22B. Leeflang
  10. 18Ö. Gündüz
  11. 23T. Beekman
  12. 3M. Hilderink
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruijs
  1. 38L. Zima 6.5
  2. 13R. Sedláček 6.5
  3. 4R. Ketting 7.0
  4. 2B. Koglin 6.9
  5. 5S. Janssen 6.9
  6. 8K. de Boer ▼ 87' 7.2
  7. 16R. Klaasen 7.5
  8. 19Y. Roemer ▼ 73' 5.6
  9. 10N. Venema 7.9
  10. 9S. Braken 7.5
  11. 11T. Verheijen ▼ 78' 7.7

Dự bị 9

  1. 29Ö. Yaşar ▲ 73' 6.7
  2. 7C. Johansson ▲ 78' 6.9
  3. 6M. van Rooijen ▲ 87'
  4. 12J. Kluskens
  5. 25S. Henderikx
  6. 14L. Smans
  7. 1E. van der Gouw
  8. 30J. Craenmehr
  9. 21I. Ngobi

Thống kê

057
510
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm19
2Trúng đích6
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng1
4Cứu thua1
457Chuyền bóng422
347Chuyền chính xác322
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

44Trận đấu50
55Ghi được80
88Thủng lưới71
1.25Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu