VVV Venlo
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC OSS

VVV Venlo vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-3 FC OSS tại Eerste Divisie, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, FC OSS thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
LLLWL FC OSS
  1. 8' M. van Rooijen · Y. Roemer 1-0
  2. 37' Simon Janssen
  3. 41' 1-1 I. Pata · J. Margaritha
  4. 45'+1 1-2 R. van den Herik · J. Lammers
  5. HT1-2
  6. 46' K. de Boer T. Dekker
  7. 46' Y. Leliendal S. Janssen
  8. 55' Lion Kaak
  9. 61' Sven Braken
  10. 62' 1-3 K. Tejan · R. van den Herik
  11. 66' K. Da Graca T. Pachonik
  12. 73' R. Margaret D. Guezen
  13. 77' L. Smans W. Essanoussi
  14. 78' J. Schroijen A. Bastiaans
  15. 80' S. Braken 2-3
  16. 86' Levi Smans
  17. 90'+3 N. Fleuren R. Margaret
  18. FT2-3

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Luhukay
  1. 16D. van Crooij 6.3
  2. 2T. Pachonik ▼ 66' 6.2
  3. 5B. Koglin 6.6
  4. 4T. Dekker ▼ 46' 6.3
  5. 12S. van Dijck 6.6
  6. 20M. van Rooijen 7.2
  7. 15S. Janssen ▼ 46' 6.3
  8. 14W. Essanoussi ▼ 77' 7.2
  9. 9S. Braken 8.0
  10. 19Y. Roemer 6.9
  11. 17A. Bastiaans ▼ 78' 6.3

Dự bị 12

  1. 8K. de Boer ▲ 46' 6.9
  2. 32Y. Leliendal ▲ 46' 6.6
  3. 3K. Da Graca ▲ 66' 6.5
  4. 26L. Smans ▲ 77' 6.3
  5. 11J. Schroijen ▲ 78' 7.3
  6. 31T. Verheijen
  7. 1L. Zima
  8. 22B. Verbong
  9. 18E. Sorga
  10. 25S. Henderikx
  11. 23E. Hajdaraj
  12. 24J. Munsters
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1N. Alblas 7.5
  2. 8R. van den Herik 7.3
  3. 4J. Lammers 7.2
  4. 2I. Pata 7.7
  5. 17R. van Eijma 6.2
  6. 6L. Kaak 6.6
  7. 27S. Sylla 6.9
  8. 31J. Sanches 6.3
  9. 14D. Guezen ▼ 73' 6.9
  10. 9K. Tejan 6.6
  11. 7J. Margaritha 7.2

Dự bị 10

  1. 23R. Margaret ▲ 73' 6.7
  2. 22N. Fleuren ▲ 90'
  3. 13B. Prinssen
  4. 12K. Leidsman
  5. 24M. Gootjes
  6. 10J. Mathieu
  7. 28G. Büttner
  8. 29M. De Smet
  9. 16L. van Meurs
  10. 21G. Damen

Thống kê

030
310
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm17
8Trúng đích6
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
0Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
421Chuyền bóng456
328Chuyền chính xác378
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

44Trận đấu43
62Ghi được55
73Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu