FC OSS
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VVV Venlo

FC OSS vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 2-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 4, hòa 2, VVV Venlo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLLWL FC OSS
LWWWL VVV Venlo
  1. 19' Giovanni Korte
  2. 19' Serano Seymor
  3. 19' Naïm Matoug
  4. 26' M. Esajas · L. Slagveer 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' D. Saddiki S. Seymor
  7. 64' D. Vianello D. Markx
  8. 64' M. Remans L. Slagveer
  9. 71' A. Allemeersch M. van Rooijen
  10. 71' T. Wildeboer M. Esajas
  11. 71' B. Darri N. Matoug
  12. 72' B. van Zijl L. Kromah
  13. 79' T. Cox G. Troupée
  14. 84' J. Zimmerman 2-0
  15. 89' T. Braem E. Sierra
  16. 90'+4 2-1 X. Lambrixphản lưới
  17. FT2-1

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 8.9
  2. 20G. Troupée ▼ 79' 7.3
  3. 19D. Markx ▼ 64' 6.7
  4. 4X. Lambrix 7.7
  5. 26J. Kuijpers 6.7
  6. 17M. Hinoke 6.9
  7. 8M. Esajas ▼ 71' 7.3
  8. 6M. van Rooijen ▼ 71' 6.7
  9. 7L. Slagveer ▼ 64' 7.3
  10. 10G. Korte 6.3
  11. 75J. Zimmerman 7.5

Dự bị 11

  1. 23D. Vianello ▲ 64' 6.9
  2. 11M. Remans ▲ 64' 6.6
  3. 39A. Allemeersch ▲ 71' 6.9
  4. 9T. Wildeboer ▲ 71' 6.2
  5. 21T. Cox ▲ 79' 6.3
  6. 14T. van der Werff
  7. 29T. Niekel
  8. 22E. Hernández
  9. 27D. Remie
  10. 18T. Reinders
  11. 16M. van Herk
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lammers
  1. 16T. Doornbusch 5.9
  2. 12S. Mokono 7.9
  3. 4R. Ketting 7.9
  4. 33G. Blancquart 7.3
  5. 19E. Gyamfi 6.9
  6. 8E. Sierra ▼ 89' 7.2
  7. 34S. Seymor ▼ 46' 6.3
  8. 25N. Foor 7.9
  9. 27L. Kromah ▼ 72' 6.2
  10. 9D. Zandbergen 7.3
  11. 26N. Matoug ▼ 71' 6.6

Dự bị 10

  1. 96D. Saddiki ▲ 46' 7.0
  2. 10B. Darri ▲ 71' 6.7
  3. 18B. van Zijl ▲ 72' 6.5
  4. 29T. Braem ▲ 89'
  5. 11T. Verheijen
  6. 15P. Vallen
  7. 22Z. Taylan
  8. 37D. van Zutphen
  9. 5S. Janssen
  10. 31T. Joosten

Thống kê

016
1020
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm25
3Trúng đích10
7Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
6Phạt góc10
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
9Cứu thua1
263Chuyền bóng444
171Chuyền chính xác365
65%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu45
35Ghi được58
70Thủng lưới76
0.85Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu