VVV Venlo vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 1, hòa 2, FC OSS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Phong độ
- LWWWL VVV Venlo
- LLLWL FC OSS
- HT0-0
- 56' 0-1 T. Wildeboer · M. Erkan
- 58' Dean Zandbergen
- 58' Luciano Slagveer
- 62' ▲ M. de Lannoy ▼ L. Slagveer
- 62' ▲ M. Hinoke ▼ M. Erkan
- 63' ▲ T. Joosten ▼ L. de Blok
- 63' ▲ L. Wehmeyer ▼ N. Ait Mouhou
- 72' ▲ M. Remans ▼ L. Mol
- 72' ▲ Y. Marhoum ▼ T. Wildeboer
- 73' ▲ J. Kluskens ▼ D. Saddiki
- 80' ▲ R. Vullers ▼ Y. Sbai
- 80' ▲ T. Janssen ▼ N. Matoug
- 82' ▲ I. Pata ▼ B. Van Hove
- 89' Dean Zandbergen
- 89' Dean Zandbergen
- 90'+2 Diego van Oorschot
- 90'+6 Julian Kuijpers
- 90'+2 Mitchell van Rooijen
- 90' P. Heise · L. Verheij 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13Y. Schoonderwaldt 6.3
- 23Y. Sbai ▼ 80' 6.6
- 3L. Verheij ⇢ 7.2
- 16P. Heise ⚽ 9.2
- 5L. de Blok ▼ 63' 6.3
- 17D. Saddiki ▼ 73' 6.7
- 25N. Foor 7.9
- 26N. Matoug ▼ 80' 6.6
- 8D. van Oorschot 6.2
- 11N. Ait Mouhou ▼ 63' 6.5
- 9D. Zandbergen 6.3
Dự bị 9
- 22Z. Taylan
- 1T. Doornbusch
- 6J. Kluskens ▲ 73' 6.6
- 42R. Vullers ▲ 80' 6.7
- 15T. Joosten ▲ 63' 7.2
- 7L. Wehmeyer ▲ 63' 6.3
- 20J. Eijgenraam
- 44J. Horsten
- 45T. Janssen ▲ 80' 6.6
- 1M. Havekotte 7.2
- 20B. Van Hove ▼ 82' 6.6
- 14M. Mariani 7.2
- 23D. Vianello 7.2
- 26J. Kuijpers 6.2
- 8M. Esajas 6.3
- 22M. Erkan ⇢ ▼ 62' 7.0
- 6M. van Rooijen 6.7
- 28L. Mol ▼ 72' 6.9
- 7L. Slagveer ▼ 62' 6.5
- 9T. Wildeboer ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 11
- 16D. Remie
- 12S. Milder
- 11M. Remans ▲ 72' 6.9
- 33K. de Wit
- 5M. van de Wiel
- 25J. Kras
- 3I. Pata ▲ 82' 6.2
- 19Y. Marhoum ▲ 72' 6.3
- 27M. de Lannoy ▲ 62' 6.3
- 17M. Hinoke ▲ 62' 6.6
- 18N. Pinto
Thống kê
13⚑10
⚑330
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm7
4Trúng đích3
13Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
457Chuyền bóng240
361Chuyền chính xác153
79%Chính xác chuyền64%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được62
69Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai38