Jong Ajax
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dordrecht

Jong Ajax vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 4-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 3, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
L. Timmer
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
WDLLL Dordrecht
  1. 21' S. Vos 1-0
  2. 35' 1-1 T. Touré · M. Noc
  3. 40' D. Jermoumi · S. Vos 2-1
  4. HT2-1
  5. 50' Toine Van Huizen
  6. 53' Silvano Vos
  7. 63' S. Idumbo-Muzambo T. Gooijer
  8. 64' S. Longo M. Noc
  9. 64' M. Savastano A. Aberkane
  10. 64' M. Suray Ş. Çetin
  11. 74' Jop van den Avert
  12. 77' P. Delgado A. van Axel Dongen
  13. 79' J. Pinas T. Touré
  14. 79' O. Aertssen · A. Martha 3-1
  15. 87' P. Doesburg V. Schippers
  16. 90'+3 S. Vos 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Vos
  1. 1T. de Graaff 6.3
  2. 2D. Jermoumi 7.7
  3. 3O. Aertssen 7.7
  4. 4D. Warmerdam 7.5
  5. 5T. Gooijer ▼ 63' 6.9
  6. 10K. Hlynsson 6.2
  7. 6S. Vos ⚽2 9.0
  8. 8K. Fitz-Jim 6.7
  9. 7A. Martha 7.3
  10. 9J. Banel 6.9
  11. 11A. van Axel Dongen ▼ 77' 6.9

Dự bị 6

  1. 19S. Idumbo-Muzambo ▲ 63' 6.2
  2. 15P. Delgado ▲ 77' 6.6
  3. 18S. Hansen
  4. 16G. Misehouy
  5. 12S. Kremers
  6. 17J. Brandes
Dordrecht Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 6.0
  2. 12V. Schippers ▼ 87' 6.2
  3. 6A. El Azzouzi 6.2
  4. 21T. van Huizen 5.5
  5. 14J. van der Avert 5.9
  6. 16A. Aberkane ▼ 64' 6.3
  7. 10J. Schuurman 7.3
  8. 15T. Receveur 6.2
  9. 27Ş. Çetin ▼ 64' 6.9
  10. 17M. Noc ▼ 64' 6.2
  11. 22T. Touré ▼ 79' 7.7

Dự bị 12

  1. 9S. Longo ▲ 64' 6.7
  2. 5M. Savastano ▲ 64' 6.5
  3. 20M. Suray ▲ 64' 6.2
  4. 7J. Pinas ▲ 79' 6.7
  5. 19P. Doesburg ▲ 87' 6.7
  6. 8B. Reemst
  7. 24B. Smolarczyk
  8. 13T. Baltussen
  9. 26D. van Vianen
  10. 25J. de Bie
  11. 31T. Doornbusch
  12. 4A. Miceli

Thống kê

013
720
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
3Phạt góc7
4Việt vị4
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
455Chuyền bóng373
393Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền74%

So sánh

38Trận đấu44
69Ghi được48
72Thủng lưới83
1.82Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu