Dordrecht
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong Ajax

Dordrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 3, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion, Dordrecht
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 31' 0-1 S. Vos
  2. 34' M. Suray · C. Conteh 1-1
  3. 37' A. Miceli 2-1
  4. HT2-1
  5. 60' J. Donkor · C. Conteh 3-1
  6. 62' 3-2 C. Rasmussen · K. Hlynsson
  7. 68' J. Schuurman J. Donkor
  8. 74' S. van der Sloot T. Gooijer
  9. 74' J. Banel S. Vos
  10. 77' Mauro Savastano
  11. 81' J. van der Avert C. Conteh
  12. 81' Pascu A. Miceli
  13. 85' Steven Van Der Sloot
  14. 86' Calvin Raatsie
  15. 89' J. Enem A. Martha
  16. 89' P. Delgado D. Warmerdam
  17. 90' Toine Van Huizen
  18. 90'+4 Kian Fitz Jim
  19. 90'+2 3-3 K. Hlynsson11m
  20. FT3-3

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 7.9
  2. 21T. van Huizen 6.3
  3. 15M. Savastano 5.9
  4. 2R. Mannes 6.3
  5. 6E. Zehir 6.9
  6. 4A. Miceli ▼ 81' 7.3
  7. 24A. El Azzouzi 7.3
  8. 19C. Conteh ⇢2 ▼ 81' 7.9
  9. 20M. Suray 7.5
  10. 9S. Meijer 7.2
  11. 11J. Donkor ▼ 68' 7.2

Dự bị 12

  1. 7J. Schuurman ▲ 68' 6.3
  2. 14J. van der Avert ▲ 81' 6.2
  3. 8Pascu ▲ 81' 6.6
  4. 17E. Biberoğlu
  5. 10T. Hölscher
  6. 31J. Koorevaar
  7. 5B. Vliet
  8. 18J. Wielzen
  9. 22K. Vermeulen
  10. 3D. Koswal
  11. 25Ş. Abalı
  12. 27J. Pinas
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Raatsie 5.6
  2. 4N. Musampa 7.0
  3. 5Y. Baas 6.5
  4. 2T. Gooijer ▼ 74' 6.9
  5. 8K. Fitz-Jim 6.7
  6. 3D. Warmerdam ▼ 89' 6.9
  7. 10K. Hlynsson 7.3
  8. 6S. Vos ▼ 74' 7.7
  9. 11S. Hansen 7.2
  10. 9C. Rasmussen 8.9
  11. 7A. Martha ▼ 89' 7.7

Dự bị 8

  1. 15S. van der Sloot ▲ 74' 5.9
  2. 19J. Banel ▲ 74' 6.2
  3. 21J. Enem ▲ 89'
  4. 18P. Delgado ▲ 89'
  5. 16A. Salah-Eddine
  6. 17G. Yah
  7. 12J. Roggeveen
  8. 20J. Brandes

Thống kê

022
821
22%Kiểm soát bóng78%
10Dứt điểm28
4Trúng đích11
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
2Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi3
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua1
206Chuyền bóng740
119Chuyền chính xác666
58%Chính xác chuyền90%

So sánh

43Trận đấu40
56Ghi được85
87Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận2.13
5Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu