Dordrecht
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong Ajax

Dordrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 4' 0-1 P. Nash · M. Abdalla
  2. 6' M. Vetkal · D. Sits 1-1
  3. 14' A. Ouarghi 2-1
  4. 16' Beni Mpanzu
  5. HT2-1
  6. 56' Ayoub Ouarghi
  7. 57' Diego Pugno
  8. 64' T. Peters J. Johnson
  9. 70' Jaden Pinas
  10. 72' L. Riccio Y. M'Bemba
  11. 72' N. Felicia A. Ouarghi
  12. 80' J. van Aken A. Lechkar
  13. 80' R. van Asten M. Vetkal
  14. 80' J. Simeon E. Unuvar
  15. 80' F. Zahouani S. de Falco
  16. 83' Marvyn Muzungu
  17. 87' Y. Younous N. Venema
  18. 87' L. Acheampong J. Monserrate
  19. 87' E. Mechrouh P. Nash
  20. 88' Fouad Zahouani
  21. FT2-1

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Nuijten
  1. 1C. Raatsie
  2. 2A. Lechkar▼ 80'
  3. 3S. Valk
  4. 15Y. M'Bemba▼ 72'
  5. 5B. Mpanzu
  6. 8S. Vugts
  7. 4J. Pinas
  8. 7N. Venema▼ 87'
  9. 21M. Vetkal▼ 80'
  10. 10A. Ouarghi▼ 72'
  11. 77D. Sits

Dự bị 10

  1. 28T. Coremans
  2. 13D. Hogervorst
  3. 23L. Woudenberg
  4. 20L. Sunderland
  5. 6L. Riccio▲ 72'
  6. 22J. van Aken▲ 80'
  7. 34M. Kessrioui
  8. 29N. Felicia▲ 72'
  9. 18R. van Asten▲ 80'
  10. 17Y. Younous▲ 87'
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dave Louiszoon
  1. 1J. Heerkens
  2. 2A. Appiah
  3. 3M. van der Lans
  4. 4M. Muzungu
  5. 5S. de Falco▼ 80'
  6. 6J. Johnson▼ 64'
  7. 10J. Monserrate▼ 87'
  8. 8M. Abdalla
  9. 7E. Unuvar▼ 80'
  10. 9D. Pugno
  11. 11P. Nash▼ 87'

Dự bị 12

  1. 12C. Setford
  2. 16T. Peters▲ 64'
  3. 24M. Verkuijl
  4. 22L. Beekman
  5. 18L. Acheampong▲ 87'
  6. 19E. Mechrouh▲ 87'
  7. 17J. Simeon▲ 80'
  8. 20D. van der Vaart
  9. 15F. Zahouani▲ 80'
  10. 23L. Frankel
  11. 25A. Moumane
  12. 21P. Da Silva

Thống kê

038
330
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm13
8Trúng đích6
10Chệch đích4
1Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị4
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua6
372Chuyền bóng348
81%Chính xác chuyền80%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

10Trận đấu7
19Ghi được12
23Thủng lưới17
1.9Bàn thắng mỗi trận1.71
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu