Dordrecht
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Jong Ajax

Dordrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 4-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 22' Nassef Chourak
  2. 25' R. Kriwak · J. Schuurman 1-0
  3. 33' R. Shein · J. Hilton 2-0
  4. 36' I. Bronkhorst · J. Schuurman 3-0
  5. 42' Oualid Agougil
  6. HT3-0
  7. 46' R. Sarfo T. Gooijer
  8. 62' T. Receveur J. Hilton
  9. 62' A. Aberkane R. Shein
  10. 62' Elso Brito I. Bronkhorst
  11. 67' J. van der Avert · J. Schuurman 4-0
  12. 68' R. Speksnijder D. Jermoumi
  13. 68' K. Wolff N. Chourak
  14. 76' K. Osundina A. Segecic
  15. 81' O. Gorter G. Alders
  16. 85' R. van Gogh B. Smolarczyk
  17. FT4-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann
  2. 14I. Bronkhorst ▼ 62'
  3. 24B. Smolarczyk ▼ 85'
  4. 3J. van der Avert
  5. 5J. Hilton ▼ 62'
  6. 21R. Shein ▼ 62'
  7. 10J. Schuurman
  8. 16A. Segecic ▼ 76'
  9. 20M. Suray
  10. 40I. Sebaoui
  11. 9R. Kriwak

Dự bị 11

  1. 6T. Receveur ▲ 62'
  2. 2A. Aberkane ▲ 62'
  3. 28Elso Brito ▲ 62'
  4. 17K. Osundina ▲ 76'
  5. 12R. van Gogh ▲ 85'
  6. 13T. Baltussen
  7. 22S. ’t Zand
  8. 26D. van Vianen
  9. 18J. Owusu
  10. 29J. de Bie
  11. 31T. Doornbusch
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Vos
  1. 1C. Setford
  2. 2D. Jermoumi ▼ 68'
  3. 3O. Aertssen
  4. 4N. Verschuren
  5. 5T. Gooijer ▼ 46'
  6. 10N. Chourak ▼ 68'
  7. 6G. Alders ▼ 81'
  8. 8O. Agougil
  9. 7A. Martha
  10. 9J. Banel
  11. 11S. Idumbo-Muzambo

Dự bị 7

  1. 15R. Sarfo ▲ 46'
  2. 19R. Speksnijder ▲ 68'
  3. 20K. Wolff ▲ 68'
  4. 18O. Gorter ▲ 81'
  5. 17A. Henry
  6. 12T. de Graaff
  7. 16D. Kalokoh

Thống kê

004
320
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm11
10Trúng đích3
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
390Chuyền bóng458
302Chuyền chính xác378
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu38
93Ghi được54
66Thủng lưới69
1.9Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu