Dordrecht
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Ajax

Dordrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 19' J. Schuurman · D. van Vianen 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Nick Verschuren
  4. 56' Joep van der Sluijs
  5. 60' L. Seydoux J. van der Sluijs
  6. 68' R. Chahid R. Speksnijder
  7. 68' Y. Boerhout D. Kalokoh
  8. 70' D. Haen 2-0
  9. 78' V. Kotzebue M. Afaker
  10. 78' L. Sunderland G. Parlanti
  11. 81' Léo Seydoux
  12. 87' J. Pynadath D. Haen
  13. 87' B. Scholte J. Schuurman
  14. 87' L. Abildgaard S. Vink
  15. 90'+2 L. Oldenstam L. Jetten
  16. 90'+3 L. Seydoux · J. Pynadath 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai
  2. 3S. Valk
  3. 4A. Drakpe
  4. 17R. Akmum
  5. 5J. Hilton
  6. 8G. Parlanti ▼ 78'
  7. 10J. Schuurman ▼ 87'
  8. 6D. van Vianen
  9. 23M. Afaker ▼ 78'
  10. 9D. Haen ▼ 87'
  11. 20J. van der Sluijs ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 16L. Seydoux ▲ 60'
  2. 7V. Kotzebue ▲ 78'
  3. 21L. Sunderland ▲ 78'
  4. 11J. Pynadath ▲ 87'
  5. 18B. Scholte ▲ 87'
  6. 25S. Vugts
  7. 24Igor
  8. 1M. Berger
  9. 19T. Sanne
  10. 14C. Olde Keizer
  11. 15Y. M'Bemba
  12. 12K. Tabiri
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford
  2. 2P. Ugwu
  3. 3N. Verschuren
  4. 4J. Brandes
  5. 5L. Jetten ▼ 90'
  6. 8R. Speksnijder ▼ 68'
  7. 10J. Faberski
  8. 6S. Steur
  9. 7S. Vink ▼ 87'
  10. 9J. Rijkhoff
  11. 11D. Kalokoh ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 15R. Chahid ▲ 68'
  2. 16Y. Boerhout ▲ 68'
  3. 19L. Abildgaard ▲ 87'
  4. 18L. Oldenstam ▲ 90'
  5. 17S. Puljhun
  6. 12P. Reverson

Thống kê

025
710
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm4
7Trúng đích0
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị1
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
327Chuyền bóng348
254Chuyền chính xác268
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu39
93Ghi được40
72Thủng lưới53
1.82Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu