Jong Ajax
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Jong Ajax vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 1, hòa 2, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
WDLLL Dordrecht
  1. 44' Nassef Chourak
  2. HT0-0
  3. 46' M. Muzungu M. van der Lans
  4. 46' E. Unuvar D. Konadu
  5. 47' Marvyn Muzungu
  6. 54' Lucas Woudenberg
  7. 56' Ethan Butera
  8. 56' Lawson Sunderland
  9. 59' Nicolás Rossi
  10. 63' N. Venema N. Rossi
  11. 64' D. van der Vaart M. Verkuijl
  12. 64' T. Romers T. Peters
  13. 64' S. Vugts M. Vetkal
  14. 76' Senne Vugts
  15. 77' Stéphano Carrillo
  16. 79' M. Afaker J. Pynadath
  17. 79' J. Ezeb S. Carrillo
  18. 81' Kayden Wolff
  19. 85' L. Jetten E. Butera
  20. 88' Paul Reverson
  21. 90' Don O`Niel
  22. FT0-0

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Willem Weijs
  1. 1P. Reverson
  2. 2K. Kasanwirjo
  3. 3J. Johnson
  4. 4M. van der Lans▼ 46'
  5. 5E. Butera▼ 85'
  6. 6M. Verkuijl▼ 64'
  7. 8T. Peters▼ 64'
  8. 7D. O'Niel
  9. 10N. Chourak
  10. 11K. Wolff
  11. 9D. Konadu▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12C. Setford
  2. 15L. Beekman
  3. 16M. Muzungu▲ 46'
  4. 17L. Jetten▲ 85'
  5. 18D. van der Vaart▲ 64'
  6. 19T. Romers▲ 64'
  7. 20Z. Ouazane
  8. 21E. Unuvar▲ 46'
  9. 22L. Messori
  10. 23L. Abildgaard
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dirk Kuijt
  1. 1T. Coremans
  2. 2J. van Aken
  3. 4A. Drakpe
  4. 23L. Woudenberg
  5. 5J. Hilton
  6. 8L. Sunderland
  7. 10J. van der Sluijs
  8. 21M. Vetkal▼ 64'
  9. 29N. Rossi▼ 63'
  10. 9S. Carrillo▼ 79'
  11. 14J. Pynadath▼ 79'

Dự bị 12

  1. 11M. Afaker▲ 79'
  2. 13T. Artic
  3. 16S. Bae
  4. 24G. Huitzing
  5. 17T. Joe
  6. 20Igor
  7. 15Y. M'Bemba
  8. 7N. Venema▲ 63'
  9. 28L. Codutti
  10. 27J. Ezeb▲ 79'
  11. 77S. Verdonk
  12. 25S. Vugts▲ 64'

Thống kê

067
550
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm14
2Trúng đích1
4Chệch đích8
5Bị chặn5
7Phạt góc5
0Việt vị5
16Phạm lỗi17
6Thẻ vàng5
1Cứu thua2
426Chuyền bóng296
75%Chính xác chuyền68%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu42
50Ghi được51
73Thủng lưới75
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu