Dordrecht vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- WDLLL Dordrecht
- LLWDW Jong Ajax
- 37' Mohamed Abdalla
- HT0-0
- 46' ▲ Mica Pinto ▼ L. Codutti
- 46' ▲ R. van Asten ▼ S. Valk
- 55' ▲ L. Jetten ▼ P. Nash
- 55' ▲ J. Johnson ▼ M. Abdalla
- 57' Lawson Sunderland
- 64' ▲ N. Venema ▼ J. de Bie
- 65' Robin van Asten
- 67' ▲ S. Vink ▼ D. Konadu
- 74' ▲ D. van Vianen ▼ L. Sunderland
- 78' 0-1 S. Vink · L. Jetten
- 83' ▲ N. Bischof ▼ A. Darelas
- 90' Yannis M'Bemba
- FT0-1
Đội hình
- 63C. Biai 7.7
- 3S. Valk ▼ 46' 7.2
- 15Y. M'Bemba 7.0
- 25J. Plug 7.3
- 20D. Yoon 6.9
- 21M. Vetkal 6.7
- 8L. Sunderland ▼ 74' 6.9
- 28L. Codutti ▼ 46' 6.7
- 22A. Darelas ▼ 83' 7.0
- 59J. de Bie ▼ 64' 6.9
- 9S. Carrillo 6.2
Dự bị 12
- 1T. Coremans
- 5Mica Pinto ▲ 46' 6.7
- 23L. Woudenberg
- 29N. Rossi
- 6D. van Vianen ▲ 74' 6.9
- 7N. Venema ▲ 64' 6.3
- 11M. Afaker
- 77N. Bischof ▲ 83' 6.5
- 10J. van der Sluijs
- 2J. van Aken
- 16S. Bae
- 18R. van Asten ▲ 46' 7.3
- 1P. Reverson 7.2
- 2A. Appiah 7.0
- 3M. van der Lans 7.5
- 4M. Muzungu 7.0
- 5E. Butera 7.5
- 10T. Peters 7.3
- 6R. van de Pavert 7.3
- 8M. Abdalla ▼ 55' 6.5
- 11P. Nash ▼ 55' 6.6
- 9D. Konadu ▼ 67' 6.5
- 7D. O'Niel 6.3
Dự bị 10
- 12A. el Hani
- 22D. Kalokoh
- 24S. Vink ⚽ ▲ 67' 7.6
- 21Z. Ouazane
- 20L. Acheampong
- 23L. Messori
- 15K. Kasanwirjo
- 19D. van der Vaart
- 17L. Jetten ▲ 55' 7.0
- 16J. Johnson ▲ 55' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị4
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
540Chuyền bóng300
454Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền74%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu38
51Ghi được50
75Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai32