Dordrecht
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong Ajax

Dordrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-4 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 3, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Trọng tài
N. Smit
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 10' 0-1 K. Hlynsson · C. Rasmussen
  2. 14' Tristan Gooijer
  3. 22' J. Wielzen V. Schippers
  4. 31' S. Longo · A. El Azzouzi 1-1
  5. 40' J. Pinas · A. El Azzouzi 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' J. Hato T. Gooijer
  8. 46' J. Banel G. Misehouy
  9. 47' 2-2 C. Rasmussen
  10. 49' 2-3 S. Hansen · J. Banel
  11. 57' B. Camara J. Pinas
  12. 59' M. Suray 3-3
  13. 63' Jari Schuurman
  14. 75' B. Reemst A. Baldé
  15. 78' 3-4 K. Hlynsson · Y. Regeer
  16. 87' A. Martha S. Hansen
  17. 90'+5 Kik Pierie
  18. 90'+4 P. Delgado K. Hlynsson
  19. FT3-4

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 5.9
  2. 6A. El Azzouzi ⇢2 8.0
  3. 21T. van Huizen 6.9
  4. 14J. van der Avert 5.6
  5. 12V. Schippers ▼ 22' 6.7
  6. 10J. Schuurman 7.7
  7. 20M. Suray 7.9
  8. 28Elso Brito 6.3
  9. 7J. Pinas ▼ 57' 7.2
  10. 9S. Longo 7.3
  11. 22A. Baldé ▼ 75' 7.0

Dự bị 11

  1. 18J. Wielzen ▲ 22' 6.3
  2. 11B. Camara ▲ 57' 6.2
  3. 8B. Reemst ▲ 75' 6.7
  4. 4A. Miceli
  5. 24B. Smolarczyk
  6. 19P. Doesburg
  7. 25Ş. Abalı
  8. 3D. Koswal
  9. 31T. Doornbusch
  10. 13T. Baltussen
  11. 5M. Savastano
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 1T. de Graaff 6.7
  2. 3D. Warmerdam 6.9
  3. 4T. Gooijer ▼ 46' 6.2
  4. 2O. Aertssen 7.3
  5. 5K. Pierie 6.6
  6. 8Y. Regeer 7.9
  7. 6K. Fitz-Jim 6.9
  8. 10K. Hlynsson ⚽2 ▼ 90' 8.3
  9. 7S. Hansen ▼ 87' 7.9
  10. 9C. Rasmussen 8.6
  11. 11G. Misehouy ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 22J. Hato ▲ 46' 6.9
  2. 18J. Banel ▲ 46' 6.6
  3. 20A. Martha ▲ 87' 6.3
  4. 16P. Delgado ▲ 90'
  5. 19S. Vos
  6. 12S. Kremers
  7. 21J. Kjær
  8. 15D. Jermoumi
  9. 17Giovanni

Thống kê

017
320
28%Kiểm soát bóng72%
29Dứt điểm14
7Trúng đích6
11Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn3
7Phạt góc3
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
263Chuyền bóng700
177Chuyền chính xác617
67%Chính xác chuyền88%

So sánh

44Trận đấu38
48Ghi được69
83Thủng lưới72
1.09Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu