Helmond Sport
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roda

Helmond Sport vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-0 Roda tại Eerste Divisie, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 3, hòa 2, Roda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Trọng tài
L. Willems
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
LWWDD Roda
  1. 8' H. Lorentzen · E. Maddy 1-0
  2. 32' Arno Van Keilegom
  3. 45' Gabriel Culhaci
  4. HT1-0
  5. 58' N. Vossebelt T. Bijleveld
  6. 58' L. Daneels B. Limbombe
  7. 60' E. Terzi B. van Vlerken
  8. 71' M. Mallahi L. Hartjes
  9. 71' J. Schuurman S. Ouaissa
  10. 75' J. Goselink H. Lorentzen
  11. 76' Romano Postema
  12. 86' P. van Ooijen M. Kaars
  13. 86' J. Arias A. Van Keilegom
  14. 86' T. van de Pavert X. Lambrix
  15. 90'+5 Eros Maddy
  16. 90' Mike Havekotte
  17. FT1-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1M. Havekotte 6.9
  2. 2B. van Vlerken ▼ 60' 7.7
  3. 28M. Kreekels 7.3
  4. 4R. van der Meer 7.2
  5. 30G. Çulhacı 7.2
  6. 5D. Mistrafović 7.0
  7. 22E. Lieftink 7.0
  8. 10A. Van Keilegom ▼ 86' 7.5
  9. 8H. Lorentzen ▼ 75' 7.5
  10. 25E. Maddy 7.0
  11. 9M. Kaars ▼ 86' 6.2

Dự bị 10

  1. 15E. Terzi ▲ 60' 6.7
  2. 19J. Goselink ▲ 75' 6.6
  3. 11P. van Ooijen ▲ 86' 6.3
  4. 18J. Arias ▲ 86' 6.6
  5. 21R. Mantel
  6. 23A. Azmi
  7. 27L. Vankerkhoven
  8. 24D. van Diepen
  9. 14M. Scholten
  10. 7W. Essanoussi
Roda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. de Graaf
  1. 21M. Nicolas 6.5
  2. 44B. Reith 6.2
  3. 13N. Röseler 6.9
  4. 20X. Lambrix ▼ 86' 7.2
  5. 5T. Douglas 6.7
  6. 10T. Bijleveld ▼ 58' 6.3
  7. 29R. Postema 6.5
  8. 6L. Hartjes ▼ 71' 6.5
  9. 25S. Ouaissa ▼ 71' 6.5
  10. 7B. Limbombe ▼ 58' 5.5
  11. 9D. Vente 6.9

Dự bị 12

  1. 8N. Vossebelt ▲ 58' 6.5
  2. 14L. Daneels ▲ 58' 6.7
  3. 27M. Mallahi ▲ 71' 6.7
  4. 16J. Schuurman ▲ 71' 6.3
  5. 3T. van de Pavert ▲ 86' 6.3
  6. 36L. Hamers
  7. 17J. Takidine
  8. 15A. Barak
  9. 4G. Joppen
  10. 26A. van der Heide
  11. 1R. de Boer
  12. 11P. Sieben

Thống kê

043
610
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm9
1Trúng đích0
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
369Chuyền bóng466
254Chuyền chính xác359
69%Chính xác chuyền77%

So sánh

45Trận đấu43
47Ghi được57
65Thủng lưới67
1.04Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu