Helmond Sport
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Roda

Helmond Sport vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-3 Roda tại Eerste Divisie, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 2, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
LWWDD Roda
  1. 33' 0-1 C. Seedorf · A. van den Hurk
  2. 38' 0-2 J. Schwirten · C. Seedorf
  3. HT0-2
  4. 46' H. Ingason T. Essakkati
  5. 54' Pol Llonch
  6. 67' A. Et Taibi L. Daneels
  7. 67' L. Bajrami T. Poll
  8. 68' A. Absalem A. Leipold
  9. 69' I. Griffith C. Seedorf
  10. 69' M. Paulissen J. Schwirten
  11. 69' M. Lukowicz · N. Makanza 1-2
  12. 77' J. Cooper-Love M. Breij
  13. 77' L. Maiorano A. van den Hurk
  14. 81' A. Dizdarevic J. Ogenia
  15. 85' Maik Lukowicz
  16. 87' 1-3 M. Paulissen
  17. FT1-3

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 81M. Bergsen
  2. 12J. Ogenia▼ 81'
  3. 3F. Van Den Eynden
  4. 4B. Koglin
  5. 5T. Poll▼ 67'
  6. 36A. Leipold▼ 68'
  7. 26N. Makanza
  8. 8P. Llonch
  9. 11L. Daneels▼ 67'
  10. 45M. Lukowicz
  11. 32T. Essakkati▼ 46'

Dự bị 10

  1. 1H. Wentges
  2. 6M. Ludwig
  3. 19H. Ingason▲ 46'
  4. 24J. Geerts
  5. 31D. Geerts
  6. 67A. Et Taibi▲ 67'
  7. 22A. Dizdarevic▲ 81'
  8. 84L. Bajrami▲ 67'
  9. 27A. Absalem▲ 68'
  10. 23K. Aben
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin van Dessel
  1. 1J. Treichel
  2. 22J. Kruiver
  3. 3M. Tol
  4. 33D. Van den Buijs
  5. 18T. Kother
  6. 4J. Nisbet
  7. 8J. P. Muller
  8. 14M. Breij▼ 77'
  9. 10J. Schwirten▼ 69'
  10. 7C. Seedorf▼ 69'
  11. 9A. van den Hurk▼ 77'

Dự bị 12

  1. 16J. Cooper-Love▲ 77'
  2. 26R. El Meliani
  3. 28J. Foss
  4. 11I. Griffith▲ 69'
  5. 5K. Jansen
  6. 35F. Janssen
  7. 20R. Leijten
  8. 34L. Maiorano▲ 77'
  9. 6M. Paulissen▲ 69'
  10. 23J. Steins
  11. 2J. Timmermans
  12. 21B. Zich

Thống kê

027
200
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm12
2Trúng đích6
5Chệch đích2
4Bị chặn4
7Phạt góc2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
540Chuyền bóng286
86%Chính xác chuyền73%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu46
45Ghi được74
68Thủng lưới69
1.07Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu