Roda
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Helmond Sport

Roda vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Roda 3-2 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
LWWDD Roda
DLDLW Helmond Sport
  1. 11' 0-1 A. van den Hurk11m
  2. 16' Bryan Van Hove
  3. 16' B. Koglin · M. Breij 1-1
  4. 39' 1-2 A. van den Hurk · L. Daneels
  5. HT1-2
  6. 46' P. Sejdiu N. Röseler
  7. 46' J. Schwirten Z. Vancsa
  8. 51' Michael Breij
  9. 51' Redouane Halhal
  10. 59' T. Golliard B. Van Hove
  11. 59' D. Šits T. Essakkati
  12. 68' K. Razak M. Bangura
  13. 71' T. Pachonik S. Dekkers
  14. 72' Theo Golliard
  15. 73' K. Razak · I. El Maach 2-2
  16. 76' Thibo Baeten
  17. 79' Wesley Spieringhs
  18. 87' M. Breij 3-2
  19. 88' J. Ogenia A. Absalem
  20. 88' A. Van Himbeeck H. Ingason
  21. 90'+2 Khaled Razak
  22. FT3-2

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 52I. El Maach
  2. 22J. Kruiver
  3. 13N. Röseler ▼ 46'
  4. 4B. Koglin
  5. 15L. Beerten
  6. 6W. Spieringhs
  7. 17O. Džepar
  8. 97T. Baeten
  9. 14M. Breij
  10. 72Z. Vancsa ▼ 46'
  11. 27M. Bangura ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 77P. Sejdiu ▲ 46'
  2. 10J. Schwirten ▲ 46'
  3. 7K. Razak ▲ 68'
  4. 11I. Griffith
  5. 23J. Steins
  6. 33J. Timmermans
  7. 30C. Van Hemelryck
  8. 34K. Veendorp
  9. 26R. El Meliani
  10. 20R. Leijten
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Maaskant
  1. 1W. van der Steen
  2. 41S. Dekkers ▼ 71'
  3. 4R. Halhal
  4. 5J. Scholz
  5. 17B. Van Hove ▼ 59'
  6. 19H. Ingason ▼ 88'
  7. 22A. Dizdarević
  8. 27A. Absalem ▼ 88'
  9. 11L. Daneels
  10. 39A. van den Hurk
  11. 32T. Essakkati ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 10T. Golliard ▲ 59'
  2. 9D. Šits ▲ 59'
  3. 2T. Pachonik ▲ 71'
  4. 12J. Ogenia ▲ 88'
  5. 52A. Van Himbeeck ▲ 88'
  6. 7S. Bisselink
  7. 23K. Aben
  8. 29O. Zimuangana
  9. 21T. Hendriks
  10. 8E. Ostrc
  11. 3F. Van Den Eynden

Thống kê

044
430
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
4Phạt góc4
4Việt vị0
26Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
306Chuyền bóng399
204Chuyền chính xác287
67%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

44Trận đấu45
59Ghi được61
63Thủng lưới74
1.34Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu