Roda vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Roda 4-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LWWDD Roda
- DLDLW Helmond Sport
- 5' W. Ould-Chikh · T. Bijleveld 1-0
- 20' E. Peña Zauner · A. van der Heide 2-0
- 24' Joseph Amuzu
- 39' ▲ P. van Ooijen ▼ M. Chacón
- 45'+2 Wesley Spieringhs
- HT2-0
- 46' ▲ G. Botos ▼ H. Lorentzen
- 46' ▲ G. Çulhacı ▼ B. Van Hove
- 50' 2-1 M. Kaars · G. Botos
- 63' ▲ M. Bangura ▼ M. Schmid
- 64' ▲ A. Doudah ▼ J. Amuzu
- 74' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- 75' ▲ S. Ouaissa ▼ W. Ould-Chikh
- 78' Lucas Vankerkhoven
- 85' ▲ M. Ludwig ▼ L. Vankerkhoven
- 86' M. Bangura · A. van der Heide 3-1
- 89' L. Daneels · S. Ouaissa 4-1
- 90'+2 Gabriel Culhaci
- 90'+2 ▲ F. Sposito ▼ A. van der Heide
- FT4-1
Đội hình
- 1R. de Boer
- 44B. Reith
- 3M. Didden
- 4B. Koglin
- 5T. Bijleveld
- 21R. Kongolo
- 6W. Spieringhs
- 26A. van der Heide ▼ 90'
- 10W. Ould-Chikh ▼ 75'
- 7E. Peña Zauner ▼ 74'
- 9M. Schmid ▼ 63'
Dự bị 10
- 27M. Bangura ▲ 63'
- 14L. Daneels ▲ 74'
- 25S. Ouaissa ▲ 75'
- 18F. Sposito ▲ 90'
- 23J. Steins
- 13N. Röseler
- 17J. Takidine
- 24T. van den Branden
- 8N. Vossebelt
- 22L. Hamers
- 1W. van der Steen
- 2B. van Vlerken
- 3F. Van Den Eynden
- 22E. Lieftink
- 17B. Van Hove ▼ 46'
- 7J. Amuzu ▼ 64'
- 29M. Chacón ▼ 39'
- 27L. Vankerkhoven ▼ 85'
- 10A. Van Keilegom
- 9M. Kaars
- 8H. Lorentzen ▼ 46'
Dự bị 10
- 11P. van Ooijen ▲ 39'
- 19G. Botos ▲ 46'
- 30G. Çulhacı ▲ 46'
- 47A. Doudah ▲ 64'
- 6M. Ludwig ▲ 85'
- 15D. Schmidt
- 21R. Mantel
- 12N. Rottiers
- 28M. Kreekels
- 32T. Essakkati
Thống kê
01⚑4
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
9Trúng đích4
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc6
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
482Chuyền bóng523
398Chuyền chính xác456
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu43
86Ghi được56
52Thủng lưới64
1.87Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai30