Helmond Sport vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-3 Roda tại Eerste Divisie, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 2, Roda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 20
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- LWWDD Roda
- 13' G. Botos 1-0
- 28' G. Botos · M. Ludwig 2-0
- 32' 2-1 M. Schmid · W. Ould-Chikh
- 41' Joeri Schroyen
- 41' Matisse Didden
- 43' Michel Ludwig
- HT2-1
- 51' 2-2 E. Peña Zauner · W. Spieringhs
- 52' G. Botos · M. Kaars 3-2
- 64' Boyd Reith
- 65' ▲ M. Bangura ▼ M. Schmid
- 65' ▲ M. Güçlü ▼ R. Kongolo
- 65' ▲ L. Beerten ▼ W. Spieringhs
- 72' Brian Koglin
- 73' ▲ B. van Vlerken ▼ J. Schroijen
- 73' ▲ E. Lieftink ▼ M. Ludwig
- 73' ▲ A. Van Keilegom ▼ G. Botos
- 74' ▲ L. Daneels ▼ B. Koglin
- 77' Doke Schmidt
- 77' Enrik Ostrc
- 77' Saydou Bangura
- 85' ▲ J. Amuzu ▼ M. Mallahi
- 90'+1 ▲ Alvaro Marin ▼ A. van den Hurk
- 90'+6 3-3 W. Ould-Chikh · B. Reith
- FT3-3
Đội hình
- 1W. van der Steen 6.9
- 15D. Schmidt 6.9
- 3F. Van Den Eynden 7.3
- 28M. Kreekels 6.5
- 24J. Schroijen ▼ 73' 6.2
- 20E. Ostrc 7.3
- 6M. Ludwig ⇢ ▼ 73' 7.2
- 14M. Mallahi ▼ 85' 7.0
- 9M. Kaars ⇢ 6.9
- 19G. Botos ⚽3 ▼ 73' 10.0
- 39A. van den Hurk ▼ 90' 7.6
Dự bị 10
- 2B. van Vlerken ▲ 73' 6.3
- 22E. Lieftink ▲ 73' 6.9
- 10A. Van Keilegom ▲ 73' 6.3
- 7J. Amuzu ▲ 85' 6.6
- 18Alvaro Marin ▲ 90'
- 23R. ten Hove
- 27L. Vankerkhoven
- 21R. Mantel
- 30G. Çulhacı
- 11P. van Ooijen
- 22L. Hamers 7.0
- 44B. Reith ⇢ 7.2
- 3M. Didden 6.6
- 4B. Koglin ▼ 74' 6.5
- 5T. Bijleveld 7.0
- 21R. Kongolo ▼ 65' 6.3
- 6W. Spieringhs ⇢ ▼ 65' 6.3
- 25S. Ouaissa 8.3
- 10W. Ould-Chikh ⚽ ⇢ 8.9
- 7E. Peña Zauner ⚽ 7.3
- 9M. Schmid ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 12
- 27M. Bangura ▲ 65' 6.5
- 29M. Güçlü ▲ 65' 6.9
- 15L. Beerten ▲ 65' 6.6
- 14L. Daneels ▲ 74' 6.9
- 20L. Been
- 13N. Röseler
- 23J. Steins
- 19L. Krasniqi
- 18F. Sposito
- 24J. Nsingi
- 26A. van der Heide
- 28S. Krawczyk
Thống kê
04⚑7
⚑640
42%Kiểm soát bóng58%
20Dứt điểm22
8Trúng đích7
6Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn8
7Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
4Cứu thua5
329Chuyền bóng449
249Chuyền chính xác363
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu46
56Ghi được86
64Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai42