Roda vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Roda 5-3 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 5, hòa 2, Helmond Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- L. Gerrets
- Phong độ
- LWWDD Roda
- DLDLW Helmond Sport
- 6' X. Emmers · B. Limbombe 1-0
- 14' D. Vente · P. Pflücke 2-0
- 24' Jarno Lion
- 28' D. Vente · S. Marzo 3-0
- 30' Stefano Marzo
- 32' 3-1 J. Lion · A. Van Keilegom
- HT3-1
- 46' ▲ R. Klaasen ▼ B. Bouchouari
- 46' ▲ M. Amissi ▼ B. Limbombe
- 46' ▲ P. van Anholt ▼ S. Marzo
- 46' ▲ T. Beekman ▼ A. Van Keilegom
- 46' ▲ P. Fosu-Mensah ▼ M. De Bie
- 52' 3-2 T. Beekman · J. Van Landschoot
- 53' 3-3 G. Bosiers
- 69' P. Pflücke · D. Werker 4-3
- 71' ▲ S. Vereijken ▼ G. Bosiers
- 75' ▲ N. Vossebelt ▼ D. van den Berg
- 79' ▲ J. Houttequiet ▼ J. Lion
- 79' ▲ J. Goselink ▼ D. Seys
- 88' ▲ J. Mpie ▼ D. Vente
- 89' X. Emmers · J. Mpie 5-3
- FT5-3
Đội hình
- 1R. de Boer 6.2
- 4G. Joppen 6.3
- 2S. Marzo ⇢ ▼ 46' 7.5
- 27D. Werker ⇢ 6.9
- 5A. Absalem 6.6
- 14P. Pflücke ⚽ ⇢ 8.6
- 22X. Emmers ⚽2 8.3
- 10D. van den Berg ▼ 75' 6.6
- 35B. Bouchouari ▼ 46' 6.7
- 9D. Vente ⚽2 ▼ 88' 8.7
- 7B. Limbombe ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 6R. Klaasen ▲ 46' 6.6
- 30M. Amissi ▲ 46' 6.3
- 46P. van Anholt ▲ 46' 6.0
- 8N. Vossebelt ▲ 75' 6.9
- 31J. Mpie ▲ 88' 6.9
- 37D. Vranken
- 17J. Takidine
- 18T. Altman
- 34J. Vijgen
- 3R. Jensen
- 36L. Hamers
- 20X. Lambrix
- 1M. Havekotte 6.3
- 4R. van der Meer 5.9
- 5D. van der Sluijs 6.3
- 44B. Reith 6.9
- 3M. De Bie ▼ 46' 6.5
- 17B. Van Hove 5.6
- 6J. Lion ⚽ ▼ 79' 6.5
- 8J. Van Landschoot ⇢ 6.3
- 33G. Bosiers ⚽ ▼ 71' 7.5
- 24D. Seys ▼ 79' 6.9
- 10A. Van Keilegom ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 16T. Beekman ⚽ ▲ 46' 7.0
- 20P. Fosu-Mensah ▲ 46' 5.9
- 15S. Vereijken ▲ 71' 6.5
- 11J. Houttequiet ▲ 79' 7.0
- 19J. Goselink ▲ 79' 6.2
- 2I. Breugelmans
- 22A. Azmi
- 21R. Mantel
- 23J. Hendrikx
Thống kê
01⚑5
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
10Trúng đích5
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc6
5Việt vị4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
409Chuyền bóng383
306Chuyền chính xác283
75%Chính xác chuyền74%
So sánh
47Trận đấu43
89Ghi được48
66Thủng lưới83
1.89Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai26