Roda vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LWWDD Roda
- DLDLW Helmond Sport
- 36' 0-1 S. Dekkers · A. Absalem
- 43' T. Kalinauskas 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ J. Cooper-Love ▼ M. Paulissen
- 59' ▲ C. Seedorf ▼ T. Kalinauskas
- 67' ▲ M. Lukowicz ▼ L. Bajrami
- 67' ▲ T. Poll ▼ S. Dekkers
- 72' ▲ D. Geerts ▼ P. Llonch
- 78' Noah Makanza
- 82' Maik Lukowicz
- 82' ▲ L. Maiorano ▼ J. Kruiver
- 82' ▲ A. Leipold ▼ A. Dizdarevic
- 89' ▲ J. Deom ▼ M. Breij
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Treichel
- 22J. Kruiver▼ 82'
- 3M. Tol
- 33D. Van den Buijs
- 15L. Beerten
- 8J. P. Muller
- 6M. Paulissen▼ 59'
- 4J. Nisbet
- 14M. Breij▼ 89'
- 9A. van den Hurk
- 27T. Kalinauskas▼ 59'
Dự bị 12
- 21B. Zich
- 23J. Steins
- 17D. Lajud Martinez
- 16J. Cooper-Love▲ 59'
- 11I. Griffith
- 29I. Takidine
- 2J. Timmermans
- 34L. Maiorano▲ 82'
- 19R. Wiedesheim-Paul
- 24J. Deom▲ 89'
- 7C. Seedorf▲ 59'
- 26R. El Meliani
- 1M. Bergsen
- 20S. Dekkers▼ 67'
- 3F. Van Den Eynden
- 4B. Koglin
- 28D. Vos
- 27A. Absalem
- 26N. Makanza
- 8P. Llonch▼ 72'
- 22A. Dizdarevic▼ 82'
- 9L. Bajrami▼ 67'
- 11L. Daneels
Dự bị 12
- 21H. Wentges
- 23W. van Sleeuwen
- 16M. Lukowicz▲ 67'
- 6M. Ludwig
- 47D. Geerts▲ 72'
- 5T. Poll▲ 67'
- 36A. Leipold▲ 82'
- 29O. Zimuangana
- 19H. Ingason
- 41J. Geerts
- 44J. Janssen
- 48R. van Bree
Thống kê
00⚑7
⚑1020
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích2
5Bị chặn5
7Phạt góc10
3Việt vị2
7Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
441Chuyền bóng371
84%Chính xác chuyền83%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu42
74Ghi được45
69Thủng lưới68
1.61Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai23