De Graafschap
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Telstar

De Graafschap vs Telstar

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 0-1 Telstar tại Eerste Divisie, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 6, hòa 2, Telstar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
R. Hensgens
Phong độ
DLLLL De Graafschap
LWLLD Telstar
  1. HT0-0
  2. 63' Alexander Büttner
  3. 65' G. Korte B. Önal
  4. 66' D. Haen C. Benschop
  5. 66' C. Seedorf D. Min
  6. 66' Y. Boussakou J. Turfkruier
  7. 73' J. Mulder J. Kruiver
  8. 74' Rio Hillen
  9. 78' H. Bouihrouchane L. Kaak
  10. 78' J. Valencia M. Kaandorp
  11. 84' 0-1 J. Mulder
  12. 90'+1 Robin Schouten
  13. 90' A. Najah A. Bensabouh
  14. 90' J. Soares C. Giousis
  15. FT0-1

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 6.6
  2. 27R. Schouten 6.9
  3. 22Jeffry Fortes 7.5
  4. 20R. Hillen 6.9
  5. 28A. Büttner 6.9
  6. 23P. Brittijn 6.9
  7. 6L. Kaak ▼ 78' 7.5
  8. 14C. Neghli 6.9
  9. 24M. Kaandorp ▼ 78' 6.3
  10. 33B. Önal ▼ 65' 6.7
  11. 35C. Benschop ▼ 66' 6.7

Dự bị 10

  1. 11G. Korte ▲ 65' 6.6
  2. 17D. Haen ▲ 66' 6.9
  3. 18H. Bouihrouchane ▲ 78' 6.2
  4. 21J. Valencia ▲ 78' 6.9
  5. 32M. Bakker
  6. 31S. Bisselink
  7. 4X. Schenk
  8. 45E. van der Heiden
  9. 16T. Wieggers
  10. 25L. Schoppema
Telstar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Snoei
  1. 1R. Koeman 8.3
  2. 3M. Apau 7.2
  3. 4Ö. Aktaş 7.5
  4. 24T. Oude Kotte 6.9
  5. 16J. Kruiver ▼ 73' 6.9
  6. 6A. Bensabouh ▼ 90' 6.9
  7. 10C. Giousis ▼ 90' 7.5
  8. 12T. Overtoom 8.2
  9. 50J. Turfkruier ▼ 66' 6.9
  10. 9G. Plet 7.0
  11. 19D. Min ▼ 66' 6.2

Dự bị 12

  1. 7C. Seedorf ▲ 66' 6.0
  2. 25Y. Boussakou ▲ 66' 6.9
  3. 27J. Mulder ▲ 73' 7.5
  4. 21A. Najah ▲ 90'
  5. 18J. Soares ▲ 90'
  6. 5D. Blackson
  7. 37F. Zakaria
  8. 8A. Madi
  9. 29R. Smit
  10. 28S. Eendragt
  11. 11Q. van den Heerik
  12. 20J. Houweling

Thống kê

031
600
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng0
2Cứu thua6
453Chuyền bóng324
330Chuyền chính xác213
73%Chính xác chuyền66%

So sánh

48Trận đấu47
83Ghi được48
69Thủng lưới63
1.73Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu