Telstar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
De Graafschap

Telstar vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Telstar 0-3 De Graafschap tại Eerste Divisie, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
BUKO Stadion, Velsen-Zuid
Trọng tài
I. Oostrom
Phong độ
LWLLD Telstar
DLLLL De Graafschap
  1. 5' 0-1 J. Opoku · R. Baas
  2. 26' Glynor Plet
  3. 26' 0-2 S. Hendriks
  4. 29' 0-3 S. Hendriks · J. Schuurman
  5. HT0-3
  6. 48' T. Gemert J. Molenaar
  7. 63' S. Akoy R. Smit
  8. 65' J. Konings S. Hendriks
  9. 75' P. Brittijn M. Kaandorp
  10. 75' E. Lieftink J. Opoku
  11. 77' Rashaan Fernandes
  12. 84' R. Dekker J. Schuurman
  13. 84' H. Acheffay G. Korte
  14. FT0-3

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Jonker
  1. 1A. El Ouazzane 6.7
  2. 4Ö. Aktas 6.9
  3. 27R. Vlijter 7.2
  4. 21S. Vandermeulen 6.3
  5. 3J. Molenaar ▼ 48' 6.0
  6. 68Giovanni 7.0
  7. 8S. van Doorm 8.2
  8. 24Y. Zakir 7.3
  9. 9G. Plet 7.0
  10. 7R. Fernandes 6.2
  11. 29R. Smit ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 15T. Gemert ▲ 48' 7.2
  2. 65S. Akoy ▲ 63' 6.7
  3. 37R. Knoll
  4. 31A. Oubomalne
  5. 28S. Eendracht
  6. 20L. Bakker
  7. 49T. van de Loo
  8. 62J. Kruiver
  9. 34E. Akotei
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 7.6
  2. 21Jeffry Fortes 6.9
  3. 4T. van de Pavert 7.3
  4. 5R. Baas 6.9
  5. 3J. van Heertum 6.9
  6. 2J. Lelieveld 7.3
  7. 18J. Opoku ▼ 75' 6.6
  8. 8J. Schuurman ▼ 84' 7.3
  9. 11G. Korte ▼ 84' 6.9
  10. 20S. Hendriks ⚽2 ▼ 65' 8.3
  11. 24M. Kaandorp ▼ 75' 6.2

Dự bị 11

  1. 25J. Konings ▲ 65' 6.7
  2. 23P. Brittijn ▲ 75' 6.7
  3. 6E. Lieftink ▲ 75' 6.7
  4. 19R. Dekker ▲ 84' 6.3
  5. 7H. Acheffay ▲ 84' 6.7
  6. 22D. Haen
  7. 32G. Vaags
  8. 43J. Vergara Berrio
  9. 16N. van den Dam
  10. 17M. Hilderink
  11. 26E. Wenting

Thống kê

025
500
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
524Chuyền bóng439
398Chuyền chính xác325
76%Chính xác chuyền74%

So sánh

48Trận đấu47
60Ghi được70
94Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu