FC OSS vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-2 NAC Breda tại Eerste Divisie, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 0, hòa 3, NAC Breda thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Trọng tài
- R. Hensgens
- Phong độ
- LLLWL FC OSS
- WLWDL NAC Breda
- 1' 0-1 J. Herrmann · J. van der Sande
- 36' 0-2 J. van der Sande · O. Velanas
- HT0-2
- 64' ▲ K. Leidsman ▼ B. van Hoeven
- 65' ▲ S. Agougil ▼ A. Plat
- 66' ▲ V. Kotzebue ▼ J. Herrmann
- 73' K. Leidsman · R. Margaret 1-2
- 74' ▲ T. Lake ▼ R. Margaret
- 74' ▲ T. Beekman ▼ A. Allemeersch
- 82' ▲ M. Rutten ▼ T. Marijnissen
- 83' Boyd Lucassen
- 86' ▲ M. Hilderink ▼ I. Pata
- 88' Jearl Margaritha
- 88' Jearl Margaritha
- 88' Jearl Margaritha
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Jansen 7.9
- 2I. Pata ▼ 86' 6.3
- 15L. Piqué 7.0
- 4R. van Eijma 6.6
- 12D. van der Sluys 6.9
- 6A. Allemeersch ▼ 74' 6.6
- 19R. Dekker 7.0
- 8R. van den Herik 7.3
- 17B. van Hoeven ▼ 64' 7.0
- 28R. Margaret ⇢ ▼ 74' 6.6
- 7J. Margaritha 6.7
Dự bị 11
- 39K. Leidsman ⚽ ▲ 64' 7.7
- 11T. Lake ▲ 74' 6.5
- 23T. Beekman ▲ 74' 6.6
- 3M. Hilderink ▲ 86' 6.3
- 16L. van Meurs
- 21J. Mukeh
- 20J. Clein
- 9D. Ladan
- 13M. Zouan
- 14D. Maas
- 30J. Fitz-Jim
- 1R. Kortsmit 6.9
- 23R. Besselink 6.9
- 24T. Velthuis 7.3
- 3A. MacNulty 6.9
- 2B. Lucassen 7.2
- 6A. Plat ▼ 65' 6.3
- 32C. Staring 6.6
- 10O. Velanas ⇢ 7.7
- 27T. Marijnissen ▼ 82' 6.2
- 19J. Herrmann ⚽ ▼ 66' 7.3
- 9J. van der Sande ⚽ ⇢ 9.2
Dự bị 9
- 18S. Agougil ▲ 65' 6.0
- 17V. Kotzebue ▲ 66' 6.3
- 21M. Rutten ▲ 82' 6.2
- 14B. van Schuppen
- 36P. van de Merbel
- 12L. Marijnissen
- 22R. Ligeon
- 26M. Brandt
- 8E. Banzuzi
Thống kê
12⚑4
⚑910
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm15
4Trúng đích10
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị0
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
412Chuyền bóng442
308Chuyền chính xác311
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu51
55Ghi được79
88Thủng lưới85
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai41