NAC Breda
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC OSS

NAC Breda vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 3-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 1 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 7, hòa 3, FC OSS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
M. van den Kerkhof
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLLWL FC OSS
  1. 5' D. Malone · L. Immers 1-0
  2. 45'+1 L. Immers · M. El Allouchi 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' Moreno Rutten
  5. 63' A. Jansen L. Fiorini
  6. 71' Olivier Rommens
  7. 72' J. Mathieu L. Milts
  8. 75' K. Leidsman L. Kaak
  9. 76' S. van Hooijdonk M. Bilate
  10. 84' N. Venema K. de Rooij
  11. 90'+3 N. Venema · M. El Allouchi 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 7.9
  2. 21M. Rutten 7.2
  3. 5M. Maria 7.0
  4. 14R. Hendriks 6.9
  5. 9L. Immers 8.5
  6. 20D. Malone 7.6
  7. 33T. Haye 7.2
  8. 8M. El Allouchi ⇢2 8.2
  9. 6L. Fiorini ▼ 63' 6.2
  10. 42M. Bilate ▼ 76' 6.7
  11. 7K. de Rooij ▼ 84' 7.2

Dự bị 12

  1. 19A. Jansen ▲ 63' 6.7
  2. 17S. van Hooijdonk ▲ 76' 6.6
  3. 11N. Venema ▲ 84' 7.3
  4. 15J. Mashart
  5. 18Y. Azzagari
  6. 23R. Kortsmit
  7. 4M. Adilehou
  8. 12D. Maatsen
  9. 16C. Kramer
  10. 24C. Rosler
  11. 40M. Azarkan
  12. 2R. Schouten
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Wels
  1. 30B. Geens 6.3
  2. 8R. van den Herik 6.5
  3. 4J. Lammers 6.7
  4. 3T. David 6.3
  5. 5R. Roosken 7.0
  6. 6L. Kaak ▼ 75' 7.0
  7. 14O. Rommens 6.5
  8. 10P. Rommens 7.2
  9. 7L. Milts ▼ 72' 7.0
  10. 33M. Remans 6.9
  11. 9D. van der Heijden 6.3

Dự bị 12

  1. 20J. Mathieu ▲ 72' 6.6
  2. 12K. Leidsman ▲ 75' 6.6
  3. 11C. Peters
  4. 24E. Rottier
  5. 27B. Vogelzang
  6. 22N. Fleuren
  7. 15L. Piqué
  8. 13J. Rondeel
  9. 17T. Hölscher
  10. 1R. Koeman
  11. 31J. Sanches
  12. 25L. Hutten

Thống kê

014
410
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm17
6Trúng đích4
6Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
350Chuyền bóng520
248Chuyền chính xác417
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu42
87Ghi được42
52Thủng lưới67
1.85Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu