FC OSS vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-0 NAC Breda tại Eerste Divisie, 27 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 0, hòa 3, NAC Breda thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Trọng tài
- L. Gerrets
- Phong độ
- LLLWL FC OSS
- WLWDL NAC Breda
- 37' ▲ J. Mashart ▼ M. Rutten
- HT0-0
- 69' ▲ L. Fiorini ▼ Y. Azzagari
- 72' ▲ C. Peters ▼ J. Koorman
- 72' ▲ L. Hutten ▼ D. Guezen
- 75' Bo Geens
- 86' Thom Haye
- 86' ▲ H. Dogan ▼ N. Venema
- 88' Rick Stuy Van Den Herik
- 90' Cas Peters
- FT0-0
Đội hình
- 30B. Geens 8.2
- 15L. Piqué 7.3
- 8R. Stuij van den Herik 7.5
- 4J. Lammers 7.0
- 3T. David 7.3
- 5R. Roosken 7.6
- 6L. Kaak 6.9
- 18G. Büttner 6.9
- 32J. Koorman ▼ 72' 7.0
- 34D. Guezen ▼ 72' 6.9
- 9D. van der Heijden 6.9
Dự bị 10
- 11C. Peters ▲ 72' 6.6
- 25L. Hutten ▲ 72' 6.3
- 31J. Sanches
- 13J. Rondeel
- 22N. Fleuren
- 28M. Aramburú
- 1R. Koeman
- 7M. van Nispen
- 23L. Kalentjev
- 27B. Vogelzang
- 1N. Olij 7.7
- 21M. Rutten ▼ 37' 7.0
- 2R. Schouten 6.9
- 24C. Rosler 7.3
- 9L. Immers 6.7
- 20D. Malone 7.2
- 33T. Haye 7.3
- 8M. El Allouchi 7.3
- 18Y. Azzagari ▼ 69' 6.9
- 42M. Bilate 6.9
- 11N. Venema ▼ 86' 6.2
Dự bị 10
- 15J. Mashart ▲ 37' 7.2
- 6L. Fiorini ▲ 69' 6.7
- 10H. Dogan ▲ 86'
- 25A. Kali
- 36P. van de Merbel
- 23R. Kortsmit
- 3Roger Riera
- 5Javi Noblejas
- 4M. Adilehou
- 26P. Kestens
Thống kê
03⚑2
⚑910
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm15
3Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn7
2Phạt góc9
1Việt vị6
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
477Chuyền bóng441
368Chuyền chính xác325
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu47
42Ghi được87
67Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai45