NAC Breda
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

NAC Breda vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 2-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 2, hòa 2, FC OSS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLLWL FC OSS
  1. HT0-0
  2. 46' T. Boere C. Leemans
  3. 52' R. Dekker A. Rehmi
  4. 56' S. Haugen · R. Kuijpers 1-0
  5. 61' D. Ladan T. Cox
  6. 62' Thijs van Leeuwen
  7. 69' Jan Van den Bergh
  8. 74' E. Ómarsson S. Haugen
  9. 76' M. van Peer J. Kuijpers
  10. 77' K. Doumtsios T. van Leeuwen
  11. 85' A. Omgba · T. Boere 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Lokhoff
  1. 1R. Kortsmit
  2. 3M. Koscelník
  3. 15C. Martina
  4. 5J. Van den Bergh
  5. 4B. Kemper
  6. 8C. Leemans▼ 46'
  7. 6C. Staring
  8. 17R. Kuijpers
  9. 22A. Omgba
  10. 39D. Janošek
  11. 9S. Haugen▼ 74'

Dự bị 10

  1. 19T. Boere▲ 46'
  2. 10E. Ómarsson▲ 74'
  3. 23R. Besselink
  4. 27T. Marijnissen
  5. 2B. Lucassen
  6. 18S. Agougil
  7. 31V. Wernersson
  8. 14A. Kaied
  9. 16J. Vet
  10. 49T. Troost
FC OSS Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte
  2. 21T. Cox▼ 61'
  3. 17R. van Eijma
  4. 4X. Lambrix
  5. 27J. Mulder
  6. 2I. Pata
  7. 7A. Rehmi▼ 52'
  8. 8T. van Leeuwen▼ 77'
  9. 22E. Hernández
  10. 26J. Kuijpers▼ 76'
  11. 39A. Allemeersch

Dự bị 9

  1. 19R. Dekker▲ 52'
  2. 87D. Ladan▲ 61'
  3. 20M. van Peer▲ 76'
  4. 9K. Doumtsios▲ 77'
  5. 3C. Mac-Intosch
  6. 29F. Shahaj
  7. 30M. Schouten
  8. 24V. Pavlidis
  9. 16L. van Meurs

Thống kê

018
010
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm6
7Trúng đích0
9Chệch đích3
4Bị chặn3
8Phạt góc0
4Việt vị0
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
555Chuyền bóng329
83%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

50Trận đấu46
91Ghi được56
73Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu