FC OSS
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NAC Breda

FC OSS vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-2 NAC Breda tại Eerste Divisie, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 0, hòa 2, NAC Breda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLLWL FC OSS
WLWDL NAC Breda
  1. 18' F. Nsingi 1-0
  2. 25' Jan Van den Bergh
  3. HT1-0
  4. 52' Justin Mathieu
  5. 67' I. Nazih R. Paula
  6. 67' M. Soumano C. Brym
  7. 69' 1-1 M. Soumano
  8. 70' M. Erkan M. de Lannoy
  9. 70' M. Horemans R. van der Venne
  10. 80' L. Mol F. Nsingi
  11. 80' K. SIlva J. Mathieu
  12. 80' B. Lucassen C. Valerius
  13. 80' R. van Aarst L. Greiml
  14. 90'+1 Q. Jansen M. Esajas
  15. 90'+1 P. Reulen J. Van Hecke
  16. 90' 1-2 P. Reulen · B. Lucassen
  17. FT1-2

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sjors Ultee
  1. 1M. Havekotte
  2. 2I. Pata
  3. 3L. Miguel
  4. 23D. Vianello
  5. 26J. Kuijpers
  6. 10R. van der Venne▼ 70'
  7. 8M. Esajas▼ 90'
  8. 11J. Mathieu▼ 80'
  9. 27M. de Lannoy▼ 70'
  10. 19F. Nsingi▼ 80'
  11. 17M. Hinoke

Dự bị 12

  1. 16D. Remie
  2. 4Q. Jansen▲ 90'
  3. 21T. Cox
  4. 12A. Henry
  5. 22M. Erkan▲ 70'
  6. 28L. Mol▲ 80'
  7. 25J. Pansa
  8. 18K. SIlva▲ 80'
  9. 33L. Zonneveld
  10. 5J. Bynoe
  11. 6M. Horemans▲ 70'
  12. 24J. Kuiper
NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 1M. Verrips
  2. 25C. Valerius▼ 80'
  3. 4L. Greiml▼ 80'
  4. 12J. Van den Bergh
  5. 22R. Hillen
  6. 7C. Brym▼ 67'
  7. 8F. Jensen
  8. 10M. Nassoh
  9. 78J. Van Hecke▼ 90'
  10. 19P. Gladon
  11. 11R. Paula▼ 67'

Dự bị 12

  1. 31K. Lamprou
  2. 23R. Kortsmit
  3. 2B. Lucassen▲ 80'
  4. 6M. Balard
  5. 30I. Nazih▲ 67'
  6. 17D. Versluis
  7. 9M. Soumano▲ 67'
  8. 5J. Candelaria
  9. 26P. Reulen▲ 90'
  10. 35M. Brouwers
  11. 32R. van Aarst▲ 80'
  12. 33E. Ikpia

Thống kê

013
810
29%Kiểm soát bóng71%
14Dứt điểm27
4Trúng đích6
6Chệch đích14
4Bị chặn7
3Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
259Chuyền bóng618
61%Chính xác chuyền86%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

9Trận đấu11
12Ghi được17
22Thủng lưới21
1.33Bàn thắng mỗi trận1.55
0Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu