FC Volendam vs Jong PSV U21
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 3-2 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 10 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 6, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- DWDDW Jong PSV U21
- 12' B. Deul · M. Kaars 1-0
- 21' Jenson Seelt
- 22' R. Mühren11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. El Kadiri ▼ M. Kaars
- 52' I. El Kadiri · R. Mühren 3-0
- 59' ▲ D. Sealy ▼ I. Saibari
- 59' ▲ M. Nassoh ▼ J. Antonisse
- 59' ▲ E. Matuta ▼ S. Colyn
- 59' 3-1 J. Bakayoko11m
- 62' 3-2 M. Nassoh · J. Bakayoko
- 68' ▲ A. Plat ▼ C. Twigt
- 68' ▲ L. Zeefuik ▼ G. Oristanio
- 77' ▲ Y. Bahadır ▼ N. Markelo
- 81' ▲ W. Ould-Chikh ▼ D. James
- 85' ▲ K. Visser ▼ B. Deul
- 88' ▲ N. Thomas ▼ M. Kjølø
- FT3-2
Đội hình
- 1F. Stankovic 6.5
- 4D. Mirani 6.9
- 15D. James ▼ 81' 6.2
- 3B. Plat 7.2
- 2D. Kasius 7.0
- 30B. Deul ⚽ ▼ 85' 8.2
- 10G. Oristanio ▼ 68' 6.2
- 8C. Twigt ▼ 68' 7.2
- 7D. van Mieghem 6.3
- 21R. Mühren ⚽ ⇢ 8.0
- 9M. Kaars ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 10
- 11I. El Kadiri ⚽ ▲ 46' 6.6
- 6A. Plat ▲ 68' 6.6
- 23L. Zeefuik ▲ 68' 6.6
- 33W. Ould-Chikh ▲ 81' 6.3
- 31K. Visser ▲ 85' 6.6
- 32D. Vlak
- 22B. Lauwers
- 14M. Eerdhuijzen
- 18S. Ben Sallam
- 20D. Panka
- 1M. Delanghe 6.2
- 2N. Markelo ▼ 77' 5.9
- 4D. Vos 6.3
- 3J. Seelt 6.2
- 5F. Leysen 6.3
- 9S. Colyn ▼ 59' 6.9
- 6M. Kjølø ▼ 88' 6.3
- 8M. Tielemans 7.0
- 10I. Saibari ▼ 59' 6.3
- 11J. Antonisse ▼ 59' 6.3
- 7J. Bakayoko ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 11
- 20D. Sealy ▲ 59' 6.3
- 18M. Nassoh ⚽ ▲ 59' 7.3
- 14E. Matuta ▲ 59' 6.7
- 12Y. Bahadır ▲ 77' 6.9
- 17N. Thomas ▲ 88'
- 13L. Comenencia
- 15D. Timan
- 23T. Bodak
- 19C. Touré
- 21K. Jansen
- 16A. van Lare
Thống kê
00⚑3
⚑810
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
7Trúng đích3
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị4
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
565Chuyền bóng536
481Chuyền chính xác453
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu41
89Ghi được62
59Thủng lưới70
2.12Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai33