Jong PSV U21 vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 3-1 FC Volendam tại Eerste Divisie, 4 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 1, FC Volendam thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 9
- Trọng tài
- K. Debeuckelaere
- Phong độ
- DWDDW Jong PSV U21
- LWLWL FC Volendam
- 17' 0-1 J. Duin11m
- 19' C. Ngonge11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. van de Ven ▼ G. Smal
- 49' Plat
- 57' ▲ Y. Vertessen ▼ O. Horváth
- 60' C. Gomes
- 63' ▲ N. Runderkamp ▼ J. Vlak
- 66' M. van de Ven
- 69' ▲ M. Kaars ▼ D. Johnson
- 70' R. Zeegers
- 78' C. Ngonge 2-1
- 83' ▲ B. Wallenburg ▼ R. Zeegers
- 86' Y. Vertessen · C. Gloster 3-1
- 90'+1 ▲ A. Mendonça ▼ C. Gloster
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. Roulaux
- 5S. Theunissen
- 11C. Gloster ▼ 90'
- 3M. Soulas
- 4T. Daverveld
- 8R. Schoonbrood
- 6C. Gomes
- 10R. Ledezma
- 2R. Zeegers ▼ 83'
- 7C. Ngonge
- 9O. Horváth ▼ 57'
Dự bị 7
- 17Y. Vertessen ▲ 57'
- 12B. Wallenburg ▲ 83'
- 15A. Mendonça ▲ 90'
- 18S. Sidibe
- 14K. Oostenbrink
- 16K. van Dorp
- 13R. Lauwers
- 1N. Bakker
- 2N. Fadiga
- 5G. Smal ▼ 46'
- 4M. Eerdhuijzen
- 6K. Visser
- 3A. Plat
- 8J. Vlak ▼ 63'
- 10Z. El Azzouzi
- 9J. Duin
- 7N. Doodeman
- 11D. Johnson ▼ 69'
Dự bị 10
- 17M. van de Ven ▲ 46'
- 14N. Runderkamp ▲ 63'
- 19M. Kaars ▲ 69'
- 24S. Zoetebier
- 15D. Bäly
- 20S. Ben Sallam
- 13B. Plat
- 18G. Vlak
- 16B. Lauwers
- 12M. Betti
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 68 - 25 | +43 | 66 | |
| 2 | 29 | 63 - 28 | +35 | 62 | |
| 3 | 29 | 57 - 42 | +15 | 55 | |
| 4 | 29 | 72 - 47 | +25 | 54 | |
| 5 | 29 | 48 - 30 | +18 | 50 | |
| 6 | 29 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 7 | 29 | 65 - 55 | +10 | 47 | |
| 8 | 29 | 51 - 37 | +14 | 45 | |
| 9 | 29 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 10 | 29 | 47 - 48 | -1 | 44 | |
| 11 | 29 | 56 - 49 | +7 | 38 | |
| 12 | 29 | 48 - 47 | +1 | 38 | |
| 13 | 29 | 46 - 59 | -13 | 34 | |
| 14 | 29 | 45 - 61 | -16 | 28 | |
| 15 | 29 | 37 - 53 | -16 | 27 | |
| 16 | 29 | 28 - 53 | -25 | 25 | |
| 17 | 29 | 36 - 52 | -16 | 22 | |
| 18 | 29 | 34 - 56 | -22 | 22 | |
| 19 | 29 | 34 - 66 | -32 | 20 | |
| 20 | 29 | 25 - 62 | -37 | 17 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
29Trận đấu30
34Ghi được57
56Thủng lưới43
1.17Bàn thắng mỗi trận1.9
1Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai30