Jong PSV U21 vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 1-4 FC Volendam tại Eerste Divisie, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 1, hòa 0, FC Volendam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 16
- Sân vận động
- PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
- Phong độ
- DWDDW Jong PSV U21
- LWLWL FC Volendam
- 4' 0-1 R. Mühren · H. Veerman
- 20' 0-2 R. Mühren · H. Veerman
- 27' 0-3 R. Mühren · B. Ould-Chikh
- 37' Xavier Mbuyamba
- 42' 0-4 J. Jacobs · H. Veerman
- HT0-4
- 46' ▲ J. Bawuah ▼ E. Geerts
- 46' ▲ I. Houben ▼ J. Simons
- 46' ▲ W. Kuhn ▼ M. Monamay
- 58' T. Abed · I. Houben 1-4
- 60' ▲ M. Dağaşan ▼ M. Bresser
- 60' ▲ A. Oehlers ▼ H. Veerman
- 60' ▲ N. Bukala ▼ B. Kuwas
- 70' ▲ C. Demircioğlu ▼ B. Ould-Chikh
- 73' Jordy Bawuah
- 86' ▲ L. Blondeau ▼ X. Mbuyamba
- 86' ▲ Q. Hoeve ▼ R. Mühren
- FT1-4
Đội hình
- 1N. Schiks 5.9
- 2M. Bresser ▼ 60' 6.3
- 3E. van de Blaak 6.6
- 4M. Monamay ▼ 46' 6.0
- 5T. van den Heuvel 6.6
- 6E. Geerts ▼ 46' 6.9
- 8I. Babadi 6.9
- 7D. Gilbert 6.7
- 10T. Abed ⚽ 7.9
- 11E. Bars 7.2
- 9J. Simons ▼ 46' 5.9
Dự bị 7
- 18J. Bawuah ▲ 46' 6.3
- 17I. Houben ▲ 46' 6.6
- 14W. Kuhn ▲ 46' 7.2
- 22M. Dağaşan ▲ 60' 6.9
- 23T. Smolenaars
- 21A. Thomas
- 16R. Steur
- 20K. van Oevelen 7.2
- 12D. Payne 7.0
- 4X. Mbuyamba ▼ 86' 7.0
- 3M. Amevor 6.9
- 32Y. Leliendal 7.5
- 6A. Plat 7.5
- 8J. Jacobs ⚽ 8.5
- 7B. Ould-Chikh ⇢ ▼ 70' 7.9
- 21R. Mühren ⚽3 ▼ 86' 9.3
- 10B. Kuwas ▼ 60' 6.3
- 9H. Veerman ⇢3 ▼ 60' 7.9
Dự bị 11
- 11A. Oehlers ▲ 60' 6.9
- 18N. Bukala ▲ 60' 6.9
- 77C. Demircioğlu ▲ 70' 6.9
- 25L. Blondeau ▲ 86' 6.7
- 27Q. Hoeve ▲ 86' 6.3
- 23G. Curiel
- 15A. Bouziane
- 14D. Steur
- 16K. Ngom
- 22B. Lauwers
- 19M. Mau-Asam
Thống kê
10⚑4
⚑610
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm24
4Trúng đích8
9Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm19
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị1
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
607Chuyền bóng360
537Chuyền chính xác297
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
42Trận đấu48
61Ghi được106
94Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận2.21
3Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai57