Hassania Agadir
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Hassania Agadir vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 4 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 2, FUS Rabat thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LLWDL FUS Rabat
  1. 29' Hamza Moujahid
  2. HT0-0
  3. 46' O. Raoui A. Lemsen
  4. 53' Euclides Cabral
  5. 66' H. Ahadad M. Akoumi
  6. 66' C. Faidi I. Moutaraji
  7. 67' A. El Harrak S. Benyachou
  8. 73' A. El Makkaoui H. Moujahid
  9. 75' F. Bendahmane M. Ounajem
  10. 86' Mohamed Amine Katiba
  11. 88' Fahd Bendahmane
  12. 90' A. Plumain A. Ait Brayim
  13. FT0-0

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bouziane Ben Aribi
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral
  3. 30S. El Amrani
  4. 34I. Hrila
  5. 6M. Bahsain
  6. 20M. Katiba
  7. 32M. Akoumi ▼ 66'
  8. 28M. Ounajem ▼ 75'
  9. 2A. Qassaq
  10. 14A. Ait Brayim ▼ 90'
  11. 17B. Bello Ilou

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 27A. Tarrazi
  3. 8Z. Ami
  4. 7M. Bakhkhach
  5. 15A. Plumain ▲ 90'
  6. 23H. Ahadad ▲ 66'
  7. 25A. Beye
  8. 33F. Bendahmane ▲ 75'
  9. 45A. Sahnoune
FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. El Mahssani
  3. 31Chamboco
  4. 3A. Lemsen ▼ 46'
  5. 32S. Cofi
  6. 18I. Moutaraji ▼ 66'
  7. 27H. Moujahid ▼ 73'
  8. 14A. Souane
  9. 49S. Tazi
  10. 10S. Benyachou ▼ 67'
  11. 11L. Diakite

Dự bị 8

  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Amhih
  3. 26O. Raoui ▲ 46'
  4. 47O. Soukhane
  5. 16A. El Makkaoui ▲ 73'
  6. 7C. Faidi ▲ 66'
  7. 30A. El Harrak ▲ 67'
  8. 66A. Gitego

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
29Ghi được32
43Thủng lưới36
0.91Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu