FUS Rabat
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hassania Agadir

FUS Rabat vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 6, hòa 2, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Sân vận động
Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WDDLD Hassania Agadir
  1. 22' Youssef Esdiri
  2. 43' A. El Msane 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Nanah A. Azri
  5. 46' M. Elaz H. El Moudene
  6. 52' M. Bakhkhach B. Dahmoun
  7. 52' J. Mbele A. Kaidi
  8. 53' Joé Amian H. Kalai
  9. 54' H. Hannouri 2-0
  10. 60' H. Ahadad H. Hannouri
  11. 67' S. Bahi J. Tachtach
  12. 67' S. El Moudane H. Afsal
  13. 69' A. Qasmi R. Laalaloui
  14. 81' Tarik Asstati
  15. 82' B. Sabaouni A. El Msane
  16. FT2-0

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Sellami
  1. 13A. Majid
  2. 4Y. Ben Khaleq
  3. 22E. El Bassil
  4. 23Z. El Hachmi
  5. 24R. Laalaloui ▼ 69'
  6. 34O. Soukhane
  7. 30A. El Msane ▼ 82'
  8. 31H. El Moudene ▼ 46'
  9. 3A. Bach
  10. 10A. Azri ▼ 46'
  11. 19H. Hannouri ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 8A. Nanah ▲ 46'
  2. 20M. Elaz ▲ 46'
  3. 17H. Ahadad ▲ 60'
  4. 18A. Qasmi ▲ 69'
  5. 6B. Sabaouni ▲ 82'
  6. 1R. Ghanimi
  7. 2J. Ajako
  8. 16B. Elouadghiri
  9. 27B. Arnaud
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 37H. Kalai ▼ 53'
  3. 11B. Dahmoun ▼ 52'
  4. 4Y. Rami
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 40T. Asstati
  7. 6J. Tachtach ▼ 67'
  8. 15Y. Esdiri
  9. 2H. Afsal ▼ 67'
  10. 5M. Moutouali
  11. 17A. Kaidi ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 27M. Bakhkhach ▲ 52'
  2. 99J. Mbele ▲ 52'
  3. 9Joé Amian ▲ 53'
  4. 21S. Bahi ▲ 67'
  5. 42S. El Moudane ▲ 67'
  6. 3M. Khallati
  7. 10F. Ben Choug
  8. 18Joyce Katulondi
  9. 65H. El Majhad

Thống kê

008
320
8Phạt góc3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
39Ghi được41
32Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu