Hassania Agadir
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FUS Rabat

Hassania Agadir vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 2, FUS Rabat thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LLWDL FUS Rabat
  1. 12' Katulondi Kati
  2. 14' Oussama Soukhane
  3. 21' 0-1 A. Souane
  4. 34' Yassine Rami
  5. 34' Hamza Hannouri
  6. 39' Houdaifa El Mahasni
  7. 45'+1 Assane Beye
  8. HT0-1
  9. 52' Amine Souane
  10. 68' O. El Karouaoui Z. Ami
  11. 80' A. El Makkaoui R. Laalaloui
  12. 84' Jamal Ech-Chammakh
  13. 85' A. Mouddane S. Benyachou
  14. 85' A. Mouloua H. Hannouri
  15. 90'+7 I. Elqaada H. Moumadi
  16. 90' H. El Belghyty H. Kalai
  17. 90' A. Kaidi F. Bendahmane
  18. 90'+2 Y. Lamine A. Souane
  19. FT0-1

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 65H. El Majhad
  2. 2H. Kalai ▼ 90'
  3. 4Y. Rami
  4. 25A. Beye
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 20M. Katiba
  7. 8Z. Ami ▼ 68'
  8. 33F. Bendahmane ▼ 90'
  9. 13H. Moumadi ▼ 90'
  10. 7M. Bakhkhach
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 9

  1. 15O. El Karouaoui ▲ 68'
  2. 6I. Elqaada ▲ 90'
  3. 16H. El Belghyty ▲ 90'
  4. 17A. Kaidi ▲ 90'
  5. 61B. Abyir
  6. 21S. Bahi
  7. 34I. Hrila
  8. 88M. El Morsli
  9. 27A. Tarrazi
FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chiba
  1. 1R. Ghanimi
  2. 18H. El Mhassani
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 30A. El Msane
  5. 19H. Hannouri ▼ 85'
  6. 5A. Serrhat
  7. 47O. Soukhane
  8. 14A. Souane ▼ 90'
  9. 10R. Laalaloui ▼ 80'
  10. 20S. Benyachou ▼ 85'
  11. 49S. Tazi

Dự bị 9

  1. 16A. El Makkaoui ▲ 80'
  2. 3A. Mouddane ▲ 85'
  3. 9A. Mouloua ▲ 85'
  4. 7Y. Lamine ▲ 90'
  5. 22E. El Bassil
  6. 90A. Hilali
  7. 32A. Lachhab
  8. 53M. Radouane
  9. 62A. Hanin

Thống kê

04
40
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
36Ghi được53
40Thủng lưới27
1.06Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu