FUS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hassania Agadir

FUS Rabat vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 6, hòa 2, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WDDLD Hassania Agadir
  1. 13' A. Mouloua 1-0
  2. 35' 1-1 A. Beye
  3. 41' Fahd Bendahmane
  4. HT1-1
  5. 62' H. Hannouri S. Tazi
  6. 62' C. Faidi S. Benyachou
  7. 66' I. Hrila Z. Ami
  8. 67' Abdessamad Mahir
  9. 71' Jalal Tachtach
  10. 80' Mohamed Amine Katiba
  11. 80' Joyce Katulondi M. Katiba
  12. 84' Chouaib Faidi
  13. 89' H. Hannouri 2-1
  14. 90'+2 M. Bahsain A. Mouloua
  15. 90'+8 O. Raoui A. Souane
  16. 90' A. Lalioune A. Beye
  17. 90' H. El Belghyty A. Kaidi
  18. FT2-1

Đội hình

FUS Rabat HLV: S. Chiba
  1. 80T. Benrhozil
  2. 18H. El Mhassani
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 30A. El Msane
  5. 47O. Soukhane
  6. 5A. Serrhat
  7. 8A. Mahir
  8. 9A. Mouloua ▼ 90'
  9. 14A. Souane ▼ 90'
  10. 49S. Tazi ▼ 62'
  11. 20S. Benyachou ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 19H. Hannouri ▲ 62'
  2. 21C. Faidi ▲ 62'
  3. 6M. Bahsain ▲ 90'
  4. 26O. Raoui ▲ 90'
  5. 33M. Amri
  6. 68I. Sadiki
  7. 53M. Radouane
  8. 56A. Echchennikh
  9. 7Y. Lamine
Hassania Agadir HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 13H. Moumadi
  3. 21S. Bahi
  4. 25A. Beye ▼ 90'
  5. 27A. Tarrazi
  6. 8Z. Ami ▼ 66'
  7. 5J. Tachtach
  8. 20M. Katiba ▼ 80'
  9. 30A. Haimoud
  10. 33F. Bendahmane
  11. 17A. Kaidi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 34I. Hrila ▲ 66'
  2. 18Joyce Katulondi ▲ 80'
  3. 24A. Lalioune ▲ 90'
  4. 16H. El Belghyty ▲ 90'
  5. 31I. Motik
  6. 46S. Nssallah
  7. 3B. Octobre
  8. 6I. Elqaada
  9. 19A. El Moussia

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
53Ghi được36
27Thủng lưới40
1.71Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu