FUS Rabat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hassania Agadir

FUS Rabat vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-2 Hassania Agadir tại Botola Pro, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 6, hòa 2, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WDDLD Hassania Agadir
  1. 22' Mohamed Bakhkhach
  2. 33' A. Serrhat · A. Mouloua 1-0
  3. 45'+2 Amine Souane
  4. HT1-0
  5. 62' A. Y. Amkadmi F. Bendahmane
  6. 63' S. Tazi I. Moutaraji
  7. 63' C. Faidi A. Souane
  8. 63' S. Benyachou A. El Harrak
  9. 70' B. Bello Ilou R. Kossi
  10. 70' J. Tachtach M. Akoumi
  11. 73' Jalal Tachtach
  12. 78' M. El Badoui A. Mouloua
  13. 80' Taha Benrhozil
  14. 85' 1-1 B. Bello Ilou · A. Ait Brayim
  15. 89' A. Tarrazi N. Ouammou
  16. 90'+1 M. Bahsain A. Farhane
  17. 90' 1-2 J. Tachtach · A. Y. Amkadmi
  18. FT1-2

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Said Chiba
  1. 12T. Benrhozil
  2. 26O. Raoui
  3. 15A. Farhane ▼ 90'
  4. 3A. El Msane
  5. 47O. Soukhane
  6. 14A. Souane ▼ 63'
  7. 8A. Mahir
  8. 5A. Serrhat
  9. 18I. Moutaraji ▼ 63'
  10. 9A. Mouloua ▼ 78'
  11. 30A. El Harrak ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 6M. Bahsain ▲ 90'
  3. 22H. Jamaane
  4. 49S. Tazi ▲ 63'
  5. 33M. Amri
  6. 16A. El Makkaoui
  7. 7C. Faidi ▲ 63'
  8. 17M. El Badoui ▲ 78'
  9. 10S. Benyachou ▲ 63'
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral
  3. 34I. Hrila
  4. 25A. Beye
  5. 21N. Ouammou ▼ 89'
  6. 33F. Bendahmane ▼ 62'
  7. 14A. Ait Brayim
  8. 15A. Plumain
  9. 32M. Akoumi ▼ 70'
  10. 7M. Bakhkhach
  11. 16R. Kossi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 8Z. Ami
  2. 10A. Boukhanfer
  3. 11A. Y. Amkadmi ▲ 62'
  4. 17B. Bello Ilou ▲ 70'
  5. 18Z. Lamgahez
  6. 27A. Tarrazi ▲ 89'
  7. 30S. El Amrani
  8. 65H. El Majhad
  9. 5J. Tachtach ▲ 70'

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
32Ghi được29
36Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu