Hassania Agadir vs FUS Rabat
Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 2, FUS Rabat thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade d'Agadir, Agadir
- Trọng tài
- K. Sabry
- Phong độ
- WDDLD Hassania Agadir
- LLWDL FUS Rabat
- 16' Y. Mehri 1-0
- 33' M. Cisse
- HT1-0
- 51' J. Ech-Chammakh 2-0
- 57' ▲ E. Moubarik ▼ S. Khorsa
- 57' ▲ E. Maouhoub ▼ K. Benarif
- 57' ▲ A. Nanah ▼ H. Kameni
- 65' 2-1 A. Qasmi
- 67' P. Malo
- 68' ▲ A. Ourehbi ▼ A. Boukhanfer
- 76' ▲ F. Bendahmane ▼ M. Cisse
- 83' ▲ M. Bahsain ▼ M. Lahtimi
- 83' ▲ M. El Achir ▼ R. Hajhouj
- 84' ▲ I. Benbouabdellah ▼ M. Cheikhi
- 84' ▲ M. Boumlik ▼ Y. Mehri
- FT2-1
Đội hình
- 1M. El Jourbaoui
- 28P. Malo
- 55A. Marzak
- 97M. Cheikhi ▼ 84'
- 22Z. Chaouch
- 23J. Ech-Chammakh
- 2H. Afsal
- 20S. Moussaddaq Kerboub
- 7M. Cisse ▼ 76'
- 19A. Boukhanfer ▼ 68'
- 11Y. Mehri ▼ 84'
Dự bị 9
- 29A. Ourehbi ▲ 68'
- 9F. Bendahmane ▲ 76'
- 6I. Benbouabdellah ▲ 84'
- 88M. Boumlik ▲ 84'
- 10K. Ait Mohamed
- 13A. Benabdi
- 17A. Kaidi
- 18I. Qamoum
- 27M. Bakhkhach
- 16M. Benabid
- 4S. Khorsa ▼ 57'
- 18A. Qasmi
- 7E. Karnass
- 25K. Benarif ▼ 57'
- 17Y. Belammari
- 10M. Lahtimi ▼ 83'
- 31H. El Moudene
- 22E. El Bassil
- 8R. Hajhouj ▼ 83'
- 23H. Kameni ▼ 57'
Dự bị 9
- 2E. Moubarik ▲ 57'
- 14E. Maouhoub ▲ 57'
- 20A. Nanah ▲ 57'
- 21M. Bahsain ▲ 83'
- 32M. El Achir ▲ 83'
- 1M. Amsif
- 5Y. Limouri
- 6A. Louani
- 29S. Ouattara
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
28Ghi được43
33Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25