Wydad AC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hassania Agadir

Wydad AC vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 3-2 Hassania Agadir tại Botola Pro, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 6, hòa 3, Hassania Agadir thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WDDLD Hassania Agadir
  1. 26' H. Ahadad B. Bello Ilou
  2. 35' H. Ziyech11m 1-0
  3. 37' 1-1 I. Hrila
  4. 39' S. El Amrani
  5. 41' A. Qassaq
  6. 43' J. Tachtach
  7. HT1-1
  8. 46' W. Nassi M. Rayhi
  9. 57' I. Hrila
  10. 59' H. Ziyech11m 2-1
  11. 68' H. Ziyech · J. Bakasu 3-1
  12. 75' M. Katiba M. Akoumi
  13. 75' M. Bakhkhach Y. Arbidi
  14. 78' J. Bakasu
  15. 78' N. Amrabat J. Bakasu
  16. 80' N. Byar
  17. 83' Z. El Moutaraji H. Ziyech
  18. 87' 3-2 A. Ait Brayim
  19. 90'+6 H. El Majhad
  20. 90' F. Bendahmane A. Ait Brayim
  21. FT3-2

Đội hình

Wydad AC HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 4A. Aboulfath
  5. 24A. Boucheta
  6. 15A. Lamirat
  7. 32N. Byar
  8. 7H. Ziyech ▼ 83'
  9. 27J. Bakasu ▼ 78'
  10. 8M. Rayhi ▼ 46'
  11. 18H. Elowasti

Dự bị 8

  1. 40O. Aqzdaou
  2. 5A. El Wafi
  3. 9W. Ben Yedder
  4. 11N. Amrabat ▲ 78'
  5. 28W. Nassi ▲ 46'
  6. 29N. Khali
  7. 34M. Bouchouari
  8. 77Z. El Moutaraji ▲ 83'
Hassania Agadir HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi
  3. 30S. El Amrani
  4. 34I. Hrila
  5. 6M. Bahsain
  6. 32M. Akoumi ▼ 75'
  7. 5J. Tachtach
  8. 14A. Ait Brayim ▼ 90'
  9. 2A. Qassaq
  10. 26Y. Arbidi ▼ 75'
  11. 17B. Bello Ilou ▼ 26'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 25A. Beye
  3. 3B. Octobre
  4. 8Z. Ami
  5. 20M. Katiba ▲ 75'
  6. 33F. Bendahmane ▲ 90'
  7. 7M. Bakhkhach ▲ 75'
  8. 23H. Ahadad ▲ 26'
  9. 45A. Sahnoune

Thống kê

02
50
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu32
57Ghi được29
43Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu