Wydad AC vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 6, hòa 3, Hassania Agadir thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- WDDLD Hassania Agadir
- 24' I. El Haddad 1-0
- 37' Brahim Dahmoun
- HT1-0
- 46' ▲ A. Haimoud ▼ M. Lahtimi
- 46' ▲ Joyce Katulondi ▼ A. Kaidi
- 46' ▲ J. Mbele ▼ F. Bendahmane
- 74' ▲ M. El Habach ▼ A. Oguns
- 76' ▲ A. Boukhanfer ▼ S. Bahi
- 76' ▲ Joé Amian ▼ B. Dahmoun
- 85' ▲ A. Aboulfath ▼ I. El Haddad
- 85' ▲ I. Elqaada ▼ S. El Moudane
- 90'+3 ▲ M. Ounajem ▼ S. Bouhra
- FT1-0
Đội hình
- 32Y. El Motie
- 15I. Gazaoui
- 16J. Harkass
- 8B. Gaddarine
- 24A. Boucheta
- 30S. Bouhra ▼ 90'
- 3A. Serrhat
- 17Z. Draoui
- 7I. El Haddad ▼ 85'
- 18A. Oguns ▼ 74'
- 19M. Lahtimi ▼ 46'
Dự bị 9
- 13A. Haimoud ▲ 46'
- 37M. El Habach ▲ 74'
- 4A. Aboulfath ▲ 85'
- 11M. Ounajem ▲ 90'
- 1M. Maftah
- 2O. Mahrous
- 9S. Amar
- 27O. Zemraoui
- 31I. Moumen
- 1M. El Jourbaoui
- 11B. Dahmoun ▼ 76'
- 25A. Beye
- 4Y. Rami
- 23J. Ech-Chammakh
- 21S. Bahi ▼ 76'
- 42S. El Moudane ▼ 85'
- 2H. Afsal
- 6J. Tachtach
- 33F. Bendahmane ▼ 46'
- 17A. Kaidi ▼ 46'
Dự bị 9
- 18Joyce Katulondi ▲ 46'
- 99J. Mbele ▲ 46'
- 30A. Boukhanfer ▲ 76'
- 9Joé Amian ▲ 76'
- 16I. Elqaada ▲ 85'
- 15Y. Esdiri
- 24A. Ialioune
- 61B. Abyir
- 37H. Kalai
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
38Ghi được41
33Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai20