Hassania Agadir vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-0 Wydad AC tại Botola Pro, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 3, Wydad AC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade d'Agadir, Agadir
- Phong độ
- WDDLD Hassania Agadir
- LLLLL Wydad AC
- 35' ▲ S. Bouhra ▼ A. Haimoud
- 38' Katulondi Kati
- HT0-0
- 58' ▲ S. Bahi ▼ A. Beye
- 66' ▲ F. Bendahmane ▼ M. Bakhkhach
- 69' Bouly Junior Sambou
- 71' ▲ H. Boussefiane ▼ M. Ounajem
- 88' ▲ A. Boukhanfer ▼ H. Afsal
- 89' ▲ A. Kaidi ▼ Joyce Katulondi
- 90'+5 Anas Serrhat
- 90'+1 ▲ A. Serrhat ▼ Z. Draoui
- 90'+1 ▲ C. El Bahri ▼ A. El Amloud
- FT0-0
Đội hình
- 1M. El Jourbaoui 7.9
- 3M. Khallati 7.2
- 4Y. Rami 7.5
- 25A. Beye ▼ 58' 6.9
- 40T. Asstati 6.9
- 2H. Afsal ▼ 88' 6.9
- 6J. Tachtach 6.3
- 27M. Bakhkhach ▼ 66' 6.9
- 37H. Kalai 7.2
- 42S. El Moudane 6.5
- 18Joyce Katulondi ▼ 89' 6.5
Dự bị 9
- 21S. Bahi ▲ 58' 6.9
- 33F. Bendahmane ▲ 66' 6.7
- 30A. Boukhanfer ▲ 88'
- 17A. Kaidi ▲ 89'
- 11B. Dahmoun
- 65H. El Majhad
- 15Y. Esdiri
- 16I. Elqaada
- 99J. Mbele
- 32Y. El Motie 7.0
- 22A. El Amloud ▼ 90' 7.3
- 4A. Aboulfath 7.7
- 16J. Harkass 7.7
- 20I. Chetti 7.6
- 13A. Haimoud ▼ 35' 6.6
- 5Y. Jabrane 7.2
- 17Z. Draoui ▼ 90' 7.3
- 11M. Ounajem ▼ 71' 6.6
- 27B. Sambou 6.9
- 14Y. Attiat-Allah 7.6
Dự bị 9
- 30S. Bouhra ▲ 35' 7.5
- 23H. Boussefiane ▲ 71' 7.3
- 3A. Serrhat ▲ 90'
- 21C. El Bahri ▲ 90'
- 1M. Maftah
- 2O. Mahrous
- 15H. Regragui
- 26H. Ait Brayem
- 35A. Zola
Thống kê
01⚑0
⚑720
28%Kiểm soát bóng72%
3Dứt điểm8
0Trúng đích3
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
0Phạt góc7
3Việt vị3
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
207Chuyền bóng558
151Chuyền chính xác476
73%Chính xác chuyền85%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
41Ghi được38
48Thủng lưới33
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai20