Wydad AC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hassania Agadir

Wydad AC vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 6, hòa 3, Hassania Agadir thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Sân vận động
Stade Larbi Zaouli, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WDDLD Hassania Agadir
  1. 22' Salaheddine Bahi
  2. 34' Mohamed Amine Katiba
  3. 36' J. Harkass 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' I. Moutaraji 2-0
  6. 64' T. Lorch S. Bouhra
  7. 64' W. Nassi Ouled Bentle Arthur
  8. 64' F. Moufi M. Moufid
  9. 73' M. Malsa M. Rayhi
  10. 73' H. Kalai J. Mbele
  11. 73' E. Akoumi M. Katiba
  12. 83' S. Obeng C. Mailula
  13. 83' A. Kaidi A. Boukhanfer
  14. 83' A. Beye S. Bahi
  15. 89' J. Tachtach Z. Ami
  16. FT2-0

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Mokwena
  1. 12M. Benabid
  2. 2M. Moufid ▼ 64'
  3. 16J. Harkass
  4. 14A. Boutouil
  5. 24A. Boucheta
  6. 30S. Bouhra ▼ 64'
  7. 5I. Moutaraji
  8. 19M. El Moubarik
  9. 8M. Rayhi ▼ 73'
  10. 21C. Mailula ▼ 83'
  11. 10Arthur ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 4T. Lorch ▲ 64'
  2. 11W. Nassi Ouled Bentle ▲ 64'
  3. 18F. Moufi ▲ 64'
  4. 7M. Malsa ▲ 73'
  5. 9S. Obeng ▲ 83'
  6. 1Y. El Motie
  7. 3Z. Nassik
  8. 15M. El Jadidi
  9. 17Z. Fathi
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi
  3. 4Y. Rami
  4. 21S. Bahi ▼ 83'
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 20M. Katiba ▼ 73'
  7. 8Z. Ami ▼ 89'
  8. 99J. Mbele ▼ 73'
  9. 10A. Boukhanfer ▼ 83'
  10. 7M. Bakhkhach
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 9

  1. 2H. Kalai ▲ 73'
  2. 32E. Akoumi ▲ 73'
  3. 17A. Kaidi ▲ 83'
  4. 25A. Beye ▲ 83'
  5. 5J. Tachtach ▲ 89'
  6. 65H. El Majhad
  7. 22A. Zouagui
  8. 24A. Lalioune
  9. 30A. Haimoud

Thống kê

00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
46Ghi được36
28Thủng lưới40
1.44Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu