Hassania Agadir
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wydad AC

Hassania Agadir vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-1 Wydad AC tại Botola Pro, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 3, Wydad AC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 3
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Trọng tài
N. Benrkiya
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LLLLL Wydad AC
  1. 21' 0-1 R. Jaadi
  2. 34' A. Hamza
  3. 45'+3 M. Cheikhi
  4. HT0-1
  5. 52' P. Malo
  6. 59' A. Mallouki B. Gaye
  7. 64' A. El Hassouni
  8. 66' G. Kamboleke S. Msuva
  9. 66' W. El Karti S. Benyachou
  10. 70' M. Cisse M.Zila
  11. 73' Z. El Moutaraji
  12. 76' J. Daoudi R. Jaadi
  13. 76' Muaid Ellafi Z. El-Moutaraji
  14. 82' O. El Gallaoui Z. Chaouch
  15. 82' A. Chentouf I. Benbouabdellah
  16. 82' A. Niani Y. Dahbi
  17. 83' Y. Attiat-Allal
  18. 85' M. Chrachem A. Hassouni
  19. FT0-1

Đội hình

Hassania Agadir HLV: M. Chebil
  1. 18I. Qamoum
  2. 28P. Malo
  3. 5B. Mané
  4. 97M. Cheikhi
  5. 22Z. Chaouch ▼ 82'
  6. 6I. Benbouabdellah ▼ 82'
  7. 23J. Ech-Chammakh
  8. 2H. Afsal
  9. 27Y. Dahbi ▼ 82'
  10. 21M.Zila ▼ 70'
  11. 44B. Gaye ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 95A. Mallouki ▲ 59'
  2. 7M. Cisse ▲ 70'
  3. 11O. El Gallaoui ▲ 82'
  4. 16A. Chentouf ▲ 82'
  5. 14A. Niani ▲ 82'
  6. 1M. El Jourbaoui
  7. 4D. Diop
  8. 36B. Octobre
  9. 20S. Moussaddaq Kerboub
Wydad AC HLV: F. Benzarti
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 29C. Comara
  3. 22A. El Amloud
  4. 19R. Jaadi ▼ 76'
  5. 10A. Hassouni ▼ 85'
  6. 3A. Dari
  7. 5Y. Jabrane
  8. 34S. Benyachou ▼ 66'
  9. 11S. Msuva ▼ 66'
  10. 7Z. El-Moutaraji ▼ 76'
  11. 14Y. Attiyat allah

Dự bị 9

  1. 9G. Kamboleke ▲ 66'
  2. 18W. El Karti ▲ 66'
  3. 15J. Daoudi ▲ 76'
  4. 28Muaid Ellafi ▲ 76'
  5. 37M. Chrachem ▲ 85'
  6. 1Y. Hénin
  7. 4A. Aboulfath
  8. 21S. Karkache
  9. 40J. Tsoumou

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu48
28Ghi được83
33Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu