Wydad AC vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 0-2 Hassania Agadir tại Botola Pro, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 6, hòa 3, Hassania Agadir thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Mohamed V, Casablanca
- Trọng tài
- M. Nhiyeh
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- WDDLD Hassania Agadir
- 10' 0-1 Y. Mehri
- 32' A. El Hassouni
- 43' 0-2 M. Cisse
- HT0-2
- 46' ▲ Z. El-Moutaraji ▼ S. Benyachou
- 46' ▲ G. Kamboleke ▼ B. Gaddarine
- 46' ▲ Y. Attiyat Allah ▼ A. Haimoud
- 60' ▲ J. Daoudi ▼ A. El Amloud
- 63' ▲ A. Ourehbi ▼ A. Boukhanfer
- 77' ▲ I. Kimaoui ▼ M. Cisse
- 79' ▲ M. Chrachem ▼ J. Tsoumou
- 90'+2 ▲ A. Kaidi ▼ Y. Mehri
- 90'+2 ▲ P. Malo ▼ H. Afsal
- FT0-2
Đội hình
- 27I. Sioudi
- 22A. El Amloud ▼ 60'
- 4A. Aboulfath
- 10A. Hassouni
- 28Muaid Ellafi
- 8B. Gaddarine ▼ 46'
- 3A. Dari
- 5Y. Jabrane
- 34S. Benyachou ▼ 46'
- 13A. Haimoud ▼ 46'
- 40J. Tsoumou ▼ 79'
Dự bị 7
- 7Z. El-Moutaraji ▲ 46'
- 9G. Kamboleke ▲ 46'
- 14Y. Attiyat Allah ▲ 46'
- 15J. Daoudi ▲ 60'
- 37M. Chrachem ▲ 79'
- 6A. Serrhat
- 17B. Aouk
- 1M. El Jourbaoui
- 55A. Marzak
- 97M. Cheikhi
- 4D. Diop
- 22Z. Chaouch
- 23J. Ech-Chammakh
- 2H. Afsal ▼ 90'
- 20S. Moussaddaq Kerboub
- 7M. Cisse ▼ 77'
- 19A. Boukhanfer ▼ 63'
- 11Y. Mehri ▼ 90'
Dự bị 6
- 29A. Ourehbi ▲ 63'
- 96I. Kimaoui ▲ 77'
- 17A. Kaidi ▲ 90'
- 28P. Malo ▲ 90'
- 30A. Hadiri
- 44B. Gaye
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu32
83Ghi được28
36Thủng lưới33
1.73Bàn thắng mỗi trận0.88
25Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn12
49Hiệp hai18