Hassania Agadir
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Wydad AC

Hassania Agadir vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-2 Wydad AC tại Botola Pro, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 3, Wydad AC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LLLLL Wydad AC
  1. 6' 0-1 S. Aziz Ki
  2. 12' 0-2 T. Lorch
  3. 18' M. Bakhkhach 1-2
  4. 36' Bart Meijers
  5. HT1-2
  6. 46' B. Bello Ilou A. Plumain
  7. 46' M. Aounzou W. Nassi
  8. 49' Jalal Tachtach
  9. 51' Joseph Bakasu
  10. 62' A. Y. Amkadmi J. Tachtach
  11. 65' Thembinkosi Lorch
  12. 66' M. Moufid T. Lorch
  13. 66' N. Amrabat A. Boucheta
  14. 81' Assane Beye
  15. 81' S. El Amrani I. Hrila
  16. 81' F. Bendahmane M. Bakhkhach
  17. 85' Z. El Moutaraji S. Aziz Ki
  18. 85' T. Orebonye H. Hannouri
  19. 87' A. Kaidi R. Kossi
  20. 90' El Mehdi Benabid
  21. FT1-2

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral
  3. 34I. Hrila ▼ 81'
  4. 25A. Beye
  5. 21N. Ouammou
  6. 5J. Tachtach ▼ 62'
  7. 16R. Kossi ▼ 87'
  8. 14A. Ait Brayim
  9. 32M. Akoumi
  10. 7M. Bakhkhach ▼ 81'
  11. 15A. Plumain ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 27A. Tarrazi
  3. 30S. El Amrani ▲ 81'
  4. 10A. Boukhanfer
  5. 11A. Y. Amkadmi ▲ 62'
  6. 18Z. Lamgahez
  7. 33F. Bendahmane ▲ 81'
  8. 17B. Bello Ilou ▲ 46'
  9. 68A. Kaidi ▲ 87'
Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 34M. Bouchouari
  3. 22B. Meijers
  4. 15A. Lamirat
  5. 24A. Boucheta ▼ 66'
  6. 6W. Sabbar
  7. 27J. Bakasu
  8. 28W. Nassi ▼ 46'
  9. 25S. Aziz Ki ▼ 85'
  10. 3T. Lorch ▼ 66'
  11. 19H. Hannouri ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1A. Mhamdi
  2. 2M. Moufid ▲ 66'
  3. 5M. El Jadidi
  4. 17R. Mahtou
  5. 23O. Zemraoui
  6. 7Z. El Moutaraji ▲ 85'
  7. 9T. Orebonye ▲ 85'
  8. 11N. Amrabat ▲ 66'
  9. 21M. Aounzou ▲ 46'

Thống kê

02
40
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu43
29Ghi được57
43Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu