Hassania Agadir
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

Hassania Agadir vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-0 Wydad AC tại Botola Pro, 14 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 3, Wydad AC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LLLLL Wydad AC
  1. 34' Mohamed Cheikhi
  2. 38' Bouly Junior Sambou
  3. HT0-0
  4. 64' Fedi Ben Choug
  5. 66' H. Ahadad B. Sambou
  6. 73' Amine Aboulfath
  7. 79' Junior Mbele
  8. 80' Y. Nadrani A. Farhane
  9. 80' B. Aouk M. Ounajem
  10. 88' M. Bakhkhach J. Mbele
  11. 89' A. Boukhanfer A. Kaidi
  12. 89' H. Boussefiane S. Bouhra
  13. 90'+7 A. Ialioune Y. Mehri
  14. 90'+7 A. lakhdar F. Ben Choug
  15. FT0-0

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 55A. Marzak
  3. 8H. Souissi
  4. 97M. Cheikhi
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 22J. Tachtach
  7. 2H. Afsal
  8. 17A. Kaidi ▼ 89'
  9. 25F. Ben Choug ▼ 90'
  10. 11Y. Mehri ▼ 90'
  11. 99J. Mbele ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 27M. Bakhkhach ▲ 88'
  2. 30A. Boukhanfer ▲ 89'
  3. 24A. Ialioune ▲ 90'
  4. 33A. lakhdar ▲ 90'
  5. 3M. Khallati
  6. 65H. El Majhad
  7. 6H. Kalai
  8. 16I. Elqaada
  9. 7R. Zemrani
Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Vandenbroeck
  1. 32Y. El Motie
  2. 22A. El Amloud
  3. 25A. Farhane ▼ 80'
  4. 4A. Aboulfath
  5. 14Y. Attiat-Allah
  6. 5Y. Jabrane
  7. 8R. Jaadi
  8. 11M. Ounajem ▼ 80'
  9. 2I. Moutaraji
  10. 30S. Bouhra ▼ 89'
  11. 20B. Sambou ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 33H. Ahadad ▲ 66'
  2. 15Y. Nadrani ▲ 80'
  3. 17B. Aouk ▲ 80'
  4. 23H. Boussefiane ▲ 89'
  5. 6J. Daoudi
  6. 12T. Mourid
  7. 10A. El Hassouni
  8. 21H. Baaouch
  9. 31H. Ait Allal

Thống kê

033
520
3Phạt góc5
3Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu52
32Ghi được71
31Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu